CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -7.000 (-100,00) | 11,24 | 0,50 |
| BTH | 23.018 | -182 (-0,78) | 3,09 | 1,19 |
| CJC | 0 | -18.000 (-100,00) | 25,03 | 1,44 |
| DHP | 0 | -11.800 (-100,00) | 8,63 | 0,63 |
| EME | 31.000 | 0 (0,00) | 24,39 | 1,45 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 166.000 | +261 (+1,57) | 18,62 | 7,24 |
| GEX | 34.000 | -100 (-2,85) | 20,75 | 1,02 |
| HTE | 3.313 | -87 (-2,56) | 30,97 | 0,33 |
| KIP | 14.500 | 0 (0,00) | 13,15 | 0,77 |
| TBD | 114.900 | 0 (0,00) | 16,87 | 4,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu