CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -6.900 (-100,00) | 11,07 | 0,49 |
| BTH | 23.429 | -71 (-0,30) | 3,15 | 1,21 |
| CJC | 0 | -18.000 (-100,00) | 25,03 | 1,44 |
| DHP | 11.600 | -200 (-1,69) | 8,39 | 0,62 |
| EME | 30.000 | 0 (0,00) | 23,60 | 1,41 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 207.000 | +950 (+4,81) | 23,21 | 9,02 |
| GEX | 37.050 | +5 (+0,13) | 22,61 | 1,11 |
| HTE | 3.400 | 0 (0,00) | 32,05 | 0,34 |
| KIP | 12.400 | -2.100 (-14,48) | 7,84 | 0,64 |
| TBD | 114.900 | 0 (0,00) | 16,87 | 4,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu