CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -6.800 (-100,00) | 10,98 | 0,49 |
| BTH | 18.642 | -58 (-0,31) | 2,50 | 0,96 |
| CJC | 0 | -19.800 (-100,00) | 26,71 | 1,59 |
| DHP | 0 | -10.300 (-100,00) | 7,45 | 0,55 |
| EME | 30.000 | 0 (0,00) | 24,91 | 1,37 |
| EMG | 11.300 | 0 (0,00) | 2,74 | 0,31 |
| GEE | 70.900 | 0 (0,00) | 13,93 | 3,09 |
| GEX | 24.100 | -25 (-1,02) | 21,33 | 0,72 |
| HTE | 2.600 | -100 (-3,70) | 24,51 | 0,27 |
| KIP | 12.800 | 0 (0,00) | 8,09 | 0,67 |
| TBD | 94.600 | 0 (0,00) | 13,89 | 4,08 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu