CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 7.000 | 0 (0,00) | 9,85 | 0,51 |
| BTH | 25.623 | +23 (+0,09) | 3,44 | 1,32 |
| CJC | 0 | -18.000 (-100,00) | 25,03 | 1,44 |
| DHP | 0 | -11.100 (-100,00) | 8,12 | 0,59 |
| EME | 21.300 | -3.700 (-14,80) | 16,76 | 1,00 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 180.800 | -520 (-2,79) | 20,38 | 7,90 |
| GEX | 36.700 | +20 (+0,54) | 22,43 | 1,10 |
| HTE | 3.410 | +10 (+0,29) | -142,07 | 0,36 |
| KIP | 13.700 | 0 (0,00) | 12,42 | 0,73 |
| TBD | 114.000 | 0 (0,00) | 18,57 | 5,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu