CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 7.300 | -800 (-9,88) | 10,27 | 0,53 |
| BTH | 25.410 | +710 (+2,87) | 2,57 | 1,92 |
| CJC | 0 | -21.600 (-100,00) | 27,82 | 1,80 |
| DHP | 0 | -12.000 (-100,00) | 8,80 | 0,65 |
| EME | 24.300 | -1.700 (-6,54) | 19,12 | 1,14 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 245.500 | +450 (+1,86) | 26,99 | 11,18 |
| GEX | 43.600 | -60 (-1,35) | 18,84 | 1,42 |
| HTE | 3.400 | 0 (0,00) | -141,65 | 0,35 |
| KIP | 13.700 | 0 (0,00) | 12,42 | 0,73 |
| TBD | 114.200 | -20.100 (-14,97) | 18,60 | 5,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu