CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -6.900 (-100,00) | 11,15 | 0,49 |
| BTH | 22.395 | +395 (+1,80) | 3,01 | 1,16 |
| CJC | 0 | -18.000 (-100,00) | 24,28 | 1,44 |
| DHP | 0 | -10.700 (-100,00) | 7,74 | 0,57 |
| EME | 30.400 | 0 (0,00) | 25,24 | 1,39 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 105.000 | +290 (+2,84) | 20,62 | 4,58 |
| GEX | 32.200 | +10 (+0,31) | 28,50 | 0,96 |
| HTE | 2.920 | +20 (+0,69) | 27,52 | 0,31 |
| KIP | 15.600 | +100 (+0,65) | 9,86 | 0,81 |
| TBD | 132.000 | 0 (0,00) | 19,39 | 5,69 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu