CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 6.600 | 0 (0,00) | 10,59 | 0,47 |
| BTH | 25.400 | 0 (0,00) | 3,41 | 1,31 |
| CJC | 0 | -18.000 (-100,00) | 25,03 | 1,44 |
| DHP | 11.500 | +400 (+3,60) | 8,41 | 0,62 |
| EME | 17.500 | 0 (0,00) | 13,77 | 0,82 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 175.000 | -700 (-3,84) | 19,73 | 7,64 |
| GEX | 36.500 | -60 (-1,61) | 22,31 | 1,09 |
| HTE | 3.418 | +18 (+0,53) | 31,96 | 0,34 |
| KIP | 13.700 | 0 (0,00) | 12,42 | 0,73 |
| TBD | 113.000 | +3.000 (+2,73) | 16,60 | 4,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu