CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2016 | BSI | Không có | Không có | Không có | |
| 25/03/2016 | BVS | Không có | Không có | Không có | |
| 08/03/2016 | MSBS | Mua | 29600 | 29600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -6.800 (-100,00) | 10,98 | 0,49 |
| BTH | 22.083 | +483 (+2,24) | 2,97 | 1,14 |
| CJC | 0 | -18.000 (-100,00) | 24,28 | 1,44 |
| DHP | 0 | -10.500 (-100,00) | 7,59 | 0,56 |
| EME | 25.900 | 0 (0,00) | 21,50 | 1,19 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 90.200 | -140 (-1,52) | 17,72 | 3,93 |
| GEX | 30.300 | -35 (-1,14) | 26,82 | 0,91 |
| HTE | 2.876 | -24 (-0,83) | 27,11 | 0,30 |
| KIP | 12.800 | -2.200 (-14,67) | 8,09 | 0,67 |
| TBD | 135.000 | 0 (0,00) | 19,83 | 5,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu