CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 03/11/2016 | BSI | Không có | Không có | Không có | |
| 25/03/2016 | BVS | Không có | Không có | Không có | |
| 08/03/2016 | MSBS | Mua | 29600 | 29600 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 7.500 | +500 (+7,14) | 10,55 | 0,54 |
| BTH | 25.480 | +480 (+1,92) | 2,57 | 1,93 |
| CJC | 0 | -18.000 (-100,00) | 23,18 | 1,50 |
| DHP | 0 | -11.500 (-100,00) | 8,43 | 0,62 |
| EME | 24.300 | 0 (0,00) | 19,12 | 1,14 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 223.600 | +1.460 (+6,98) | 24,59 | 10,18 |
| GEX | 42.200 | +70 (+1,68) | 18,24 | 1,38 |
| HTE | 3.390 | +90 (+2,73) | -141,24 | 0,36 |
| KIP | 13.700 | 0 (0,00) | 12,42 | 0,73 |
| TBD | 114.000 | 0 (0,00) | 18,57 | 5,14 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu