CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2010 | HBS | Không có | 17500 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -6.800 (-100,00) | 10,98 | 0,49 |
| BTH | 21.800 | -100 (-0,46) | 2,93 | 1,12 |
| CJC | 0 | -18.000 (-100,00) | 24,28 | 1,44 |
| DHP | 0 | -10.500 (-100,00) | 7,59 | 0,56 |
| EME | 29.500 | 0 (0,00) | 24,49 | 1,35 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,23 | 0,25 |
| GEE | 89.800 | -110 (-1,21) | 17,64 | 3,91 |
| GEX | 30.950 | -15 (-0,48) | 27,39 | 0,93 |
| HTE | 2.824 | -76 (-2,62) | 26,62 | 0,30 |
| KIP | 12.800 | 0 (0,00) | 8,09 | 0,67 |
| TBD | 135.000 | 0 (0,00) | 19,83 | 5,82 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu