CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2010 | HBS | Không có | 17500 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -6.400 (-100,00) | 10,34 | 0,46 |
| BTH | 22.560 | +60 (+0,27) | 3,03 | 1,16 |
| CJC | 0 | -19.800 (-100,00) | 26,71 | 1,59 |
| DHP | 10.400 | 0 (0,00) | 7,52 | 0,56 |
| EME | 25.100 | 0 (0,00) | 20,84 | 1,15 |
| EMG | 11.300 | 0 (0,00) | 2,74 | 0,31 |
| GEE | 67.900 | -330 (-4,63) | 13,34 | 2,96 |
| GEX | 21.800 | -40 (-1,80) | 19,29 | 0,65 |
| HTE | 2.700 | +100 (+3,85) | 25,45 | 0,28 |
| KIP | 15.100 | 0 (0,00) | 9,55 | 0,79 |
| TBD | 114.800 | -20.200 (-14,96) | 16,86 | 4,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu