CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2010 | HBS | Không có | 17500 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -7.200 (-100,00) | 11,63 | 0,51 |
| BTH | 23.054 | -146 (-0,63) | 3,10 | 1,19 |
| CJC | 0 | -18.000 (-100,00) | 24,28 | 1,44 |
| DHP | 0 | -11.200 (-100,00) | 8,10 | 0,60 |
| EME | 25.500 | 0 (0,00) | 21,17 | 1,17 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 175.000 | -290 (-1,63) | 19,62 | 7,63 |
| GEX | 39.800 | +25 (+0,63) | 24,29 | 1,19 |
| HTE | 3.300 | 0 (0,00) | 31,11 | 0,35 |
| KIP | 10.600 | -1.800 (-14,52) | 6,70 | 0,55 |
| TBD | 115.000 | 0 (0,00) | 16,89 | 4,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu