CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/02/2026 | HTE: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 10/01/2026 | HTE: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 27/10/2025 | HTE: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 17/10/2025 | HTE: Đính chính Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên 2025 |
| 31/07/2025 | HTE: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 18/07/2025 | HTE: Công bố thông tin Hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 02/07/2025 | HTE: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 05/06/2025 | HTE: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 22/04/2025 | HTE: Giải trình lý do duy trì diện cảnh báo |
| 10/04/2025 | HTE: Quyết định duy trì diện cảnh báo và Thông báo về trạng thái chứng khoán của cổ phiếu HTE trên hệ thống giao dịch Upcom |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -7.000 (-100,00) | 11,24 | 0,50 |
| BTH | 23.362 | +62 (+0,27) | 3,14 | 1,21 |
| CJC | 0 | -18.000 (-100,00) | 25,03 | 1,44 |
| DHP | 11.783 | -17 (-0,14) | 8,27 | 0,61 |
| EME | 31.000 | 0 (0,00) | 24,39 | 1,45 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 153.100 | +40 (+0,26) | 17,26 | 6,69 |
| GEX | 34.350 | +35 (+1,02) | 20,96 | 1,03 |
| HTE | 3.400 | 0 (0,00) | 31,79 | 0,34 |
| KIP | 14.500 | 0 (0,00) | 13,15 | 0,77 |
| TBD | 114.900 | 0 (0,00) | 16,87 | 4,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu