CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | BVS | Không có | 12700 | 12700 | |
| 11/01/2026 | BVS | Không có | 12700 | 12700 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -7.000 (-100,00) | 9,85 | 0,51 |
| BTH | 24.658 | -142 (-0,57) | 2,49 | 1,87 |
| CJC | 0 | -21.600 (-100,00) | 27,82 | 1,80 |
| DHP | 0 | -11.500 (-100,00) | 8,43 | 0,62 |
| EME | 24.300 | 0 (0,00) | 19,12 | 1,14 |
| EMG | 9.200 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,26 |
| GEE | 205.000 | -700 (-3,30) | 22,54 | 9,33 |
| GEX | 39.250 | -275 (-6,54) | 16,96 | 1,28 |
| HTE | 3.300 | 0 (0,00) | -137,49 | 0,34 |
| KIP | 13.700 | 0 (0,00) | 12,42 | 0,73 |
| TBD | 114.000 | +11.200 (+10,89) | 18,57 | 5,13 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu