CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
---|---|---|---|---|---|
30/08/2025 | BVS | Không có | 12700 | 12700 | |
30/08/2025 | BVS | Không có | 12700 | 12700 |
Công ty cùng ngành
Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
---|---|---|---|---|
AME | 0 | -9.100 (-100,00) | 18,08 | 0,67 |
BTH | 62.277 | +1.877 (+3,11) | 4,71 | 4,87 |
CJC | 0 | -24.000 (-100,00) | 31,17 | 2,01 |
DHP | 0 | -11.700 (-100,00) | 8,66 | 0,65 |
EME | 29.000 | 0 (0,00) | 22,81 | 1,36 |
EMG | 15.300 | 0 (0,00) | 3,82 | 0,44 |
GEE | 116.000 | -100 (-0,85) | 21,53 | 5,78 |
GEX | 54.500 | -130 (-2,32) | 31,39 | 1,95 |
KIP | 13.200 | 0 (0,00) | 11,97 | 0,70 |
TBD | 111.100 | 0 (0,00) | 18,75 | 5,22 |
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/08/2025 |
Cơ cấu sở hữu