CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | BVS | Không có | 12700 | 12700 | |
| 07/08/2026 | BVS | Không có | 12700 | 12700 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AME | 0 | -6.000 (-100,00) | 9,69 | 0,43 |
| BTH | 20.632 | -368 (-1,75) | 2,77 | 1,06 |
| CJC | 0 | -19.800 (-100,00) | 26,71 | 1,59 |
| DHP | 0 | -10.300 (-100,00) | 7,45 | 0,55 |
| EME | 25.100 | 0 (0,00) | 20,84 | 1,15 |
| EMG | 11.300 | 0 (0,00) | 2,74 | 0,31 |
| GEE | 67.900 | -200 (-2,86) | 13,34 | 2,96 |
| GEX | 24.650 | -5 (-0,20) | 21,82 | 0,74 |
| HTE | 2.678 | -22 (-0,81) | 25,24 | 0,28 |
| KIP | 14.500 | 0 (0,00) | 9,17 | 0,75 |
| TBD | 97.600 | 0 (0,00) | 14,33 | 4,20 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu