CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 7.447 | +247 (+3,43) | -23,93 | 0,69 |
| AGG | 12.000 | 0 (0,00) | 5,14 | 0,55 |
| API | 6.221 | +121 (+1,98) | 61,06 | 0,57 |
| BCM | 55.100 | +100 (+1,84) | 16,29 | 2,44 |
| C21 | 16.900 | 0 (0,00) | 23,93 | 0,38 |
| CCL | 4.300 | -9 (-2,05) | 9,02 | 0,36 |
| CCS | 9.500 | +800 (+9,20) | 6,08 | 0,90 |
| CEO | 16.212 | -88 (-0,54) | 51,21 | 1,41 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CKG | 7.400 | +11 (+1,50) | 11,91 | 0,59 |
| CNT | 6.300 | 0 (0,00) | 24,39 | 0,59 |
| CRE | 7.900 | -3 (-0,37) | 48,86 | 0,62 |
| CRV | 26.900 | -190 (-6,59) | 238,22 | 2,44 |
| D11 | 0 | -12.300 (-100,00) | 11,69 | 0,52 |
| DTD | 14.228 | -272 (-1,88) | 3,74 | 0,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu