CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGG | 12.300 | -25 (-1,99) | 5,27 | 0,57 |
| API | 5.643 | -57 (-1,00) | 26,66 | 0,50 |
| BCM | 52.500 | -70 (-1,31) | 15,52 | 2,32 |
| C21 | 19.000 | 0 (0,00) | 26,90 | 0,40 |
| CCL | 4.950 | 0 (0,00) | 10,38 | 0,41 |
| CCS | 9.400 | 0 (0,00) | 6,01 | 0,77 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CKG | 8.610 | +1 (+0,11) | 13,86 | 0,69 |
| CNT | 6.200 | 0 (0,00) | 24,00 | 0,58 |
| CRE | 7.690 | +9 (+1,18) | 47,56 | 0,60 |
| D11 | 10.900 | 0 (0,00) | 10,36 | 0,46 |
| D2D | 36.200 | -20 (-0,54) | 4,57 | 1,52 |
| EFI | 1.900 | -100 (-5,00) | -2,68 | 0,30 |
| FCC | 37.000 | 0 (0,00) | 274,48 | 15,82 |
| HD2 | 10.462 | -338 (-3,13) | 7,78 | 0,77 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu