CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.582 | -118 (-2,07) | -17,04 | 0,53 |
| AGG | 14.450 | -25 (-1,70) | 6,19 | 0,67 |
| API | 6.110 | +10 (+0,16) | 29,04 | 0,55 |
| BCM | 63.300 | +50 (+0,79) | 18,78 | 2,81 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCL | 6.000 | +29 (+5,07) | 12,59 | 0,50 |
| CCS | 10.000 | +1.300 (+14,94) | 6,11 | 0,97 |
| CEO | 19.059 | +59 (+0,31) | 62,24 | 1,67 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CKG | 9.140 | +1 (+0,10) | 14,91 | 0,73 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.045 | -55 (-0,77) | 62,16 | 0,66 |
| CRE | 7.800 | -10 (-1,26) | 48,24 | 0,61 |
| CRV | 29.900 | 0 (0,00) | 115,45 | 2,72 |
| D11 | 0 | -10.500 (-100,00) | 10,05 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu