CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/05/2026 | IJC: Báo cáo tiến độ sử dụng vốn |
| 24/04/2026 | IJC: Giấy xác nhận về việc thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 10/04/2026 | IJC: Thông báo góp vốn vào công ty liên kết đợt 2 |
| 10/04/2026 | IJC: Điều lệ công ty sửa đổi ban hành tháng 04/2026 |
| 10/04/2026 | IJC: Biên bản họp và Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 07/04/2026 | IJC: Thông báo về việc góp vốn đợt 2 vào công ty liên kết |
| 31/03/2026 | IJC: Văn bản đề cử Thành viên BKS |
| 20/03/2026 | Becamex IJC (IJC) đặt mục tiêu lợi nhuận "đi lùi", dự kiến chia cổ tức 5% |
| 20/03/2026 | IJC: Tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
| 13/02/2026 | IJC: Thông báo ngày ĐKCC tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 7.548 | +748 (+11,00) | -24,25 | 0,70 |
| C21 | 16.900 | 0 (0,00) | 23,93 | 0,38 |
| CCS | 7.942 | -358 (-4,31) | 5,08 | 0,75 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 5.800 | 0 (0,00) | 22,45 | 0,54 |
| DTA | 3.470 | +5 (+1,46) | 340,98 | 0,31 |
| EFI | 3.400 | 0 (0,00) | -4,79 | 0,54 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| FDC | 23.800 | +150 (+6,72) | 4,29 | 1,38 |
| HAR | 3.350 | +4 (+1,20) | 18,69 | 0,31 |
| HD2 | 10.918 | +718 (+7,04) | 8,12 | 0,80 |
| HD6 | 9.546 | +146 (+1,55) | 58,75 | 0,35 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 27,91 | 0,60 |
| HDG | 23.500 | +15 (+0,64) | 11,29 | 1,04 |
| HPX | 4.360 | -1 (-0,22) | 10,93 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu