CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/02/2026 | D11: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 25/11/2025 | D11: Điều lệ công ty - cập nhật tháng 11/2025 |
| 14/11/2025 | D11: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 thông qua lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 22/10/2025 | D11: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 14/10/2025 | D11: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 10/10/2025 | D11: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 07/10/2025 | D11: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền: lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 16/09/2025 | D11: Thông báo mẫu con dấu mới |
| 11/09/2025 | D11: Thông báo kết quả phát hành cổ phiếu trả cổ tức năm 2021 |
| 11/09/2025 | D11: Thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| API | 6.325 | -75 (-1,17) | 30,47 | 0,58 |
| C21 | 16.800 | 0 (0,00) | 23,78 | 0,36 |
| CCS | 17.700 | -3.100 (-14,90) | 12,68 | 2,01 |
| CEO | 19.409 | +9 (+0,05) | 63,89 | 1,71 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 7.000 | 0 (0,00) | 20,17 | 0,66 |
| EFI | 2.100 | 0 (0,00) | -2,92 | 0,33 |
| FCC | 16.100 | 0 (0,00) | 23,29 | 7,31 |
| HD2 | 13.000 | 0 (0,00) | 13,29 | 1,04 |
| HD6 | 10.012 | -88 (-0,87) | 3,14 | 0,39 |
| HD8 | 6.800 | 0 (0,00) | 36,40 | 0,61 |
| IJC | 10.800 | +5 (+0,46) | 8,63 | 0,85 |
| ITC | 12.350 | -20 (-1,59) | 22,55 | 0,44 |
| KBC | 37.150 | -75 (-1,97) | 15,17 | 1,33 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu