CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/02/2026 | D11: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 25/11/2025 | D11: Điều lệ công ty - cập nhật tháng 11/2025 |
| 14/11/2025 | D11: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 thông qua lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 22/10/2025 | D11: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 14/10/2025 | D11: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 10/10/2025 | D11: Ngày đăng ký cuối cùng lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 07/10/2025 | D11: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền: lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
| 16/09/2025 | D11: Thông báo mẫu con dấu mới |
| 11/09/2025 | D11: Thông báo kết quả phát hành cổ phiếu trả cổ tức năm 2021 |
| 11/09/2025 | D11: Thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.954 | +554 (+8,66) | -19,43 | 0,60 |
| API | 5.695 | +295 (+5,46) | 26,66 | 0,50 |
| C21 | 17.700 | 0 (0,00) | 25,06 | 0,38 |
| CCS | 9.200 | +100 (+1,10) | 5,62 | 0,89 |
| CEO | 15.442 | +1.142 (+7,99) | 50,25 | 1,38 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CNT | 5.908 | -192 (-3,15) | 22,87 | 0,55 |
| D11 | 11.181 | +181 (+1,65) | 10,72 | 0,47 |
| DTD | 15.234 | +634 (+4,34) | 4,04 | 0,61 |
| EFI | 1.800 | 0 (0,00) | -2,53 | 0,29 |
| FCC | 35.000 | 0 (0,00) | 259,65 | 14,97 |
| FIR | 5.150 | 0 (0,00) | 19,31 | 0,49 |
| HD2 | 10.300 | +200 (+1,98) | 7,66 | 0,76 |
| HD6 | 9.000 | 0 (0,00) | 95,14 | 0,35 |
| HD8 | 7.500 | 0 (0,00) | 31,24 | 0,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu