CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 14.700 | 0 (0,00) | 20,81 | 0,33 |
| CCS | 8.673 | -1.327 (-13,27) | 6,40 | 0,95 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.900 | 0 (0,00) | 26,71 | 0,64 |
| CRV | 28.000 | -50 (-1,75) | 110,51 | 2,67 |
| EFI | 3.479 | +379 (+12,23) | -4,35 | 0,49 |
| FCC | 47.200 | 0 (0,00) | 350,15 | 20,19 |
| HD2 | 10.846 | +446 (+4,29) | 7,73 | 0,77 |
| HD6 | 9.022 | +22 (+0,24) | 55,57 | 0,34 |
| HD8 | 7.100 | 0 (0,00) | 29,57 | 0,64 |
| HDC | 18.700 | +25 (+1,35) | 5,77 | 1,25 |
| HDG | 26.650 | -105 (-3,79) | 13,30 | 1,22 |
| HLD | 16.861 | -339 (-1,97) | 42,68 | 1,39 |
| HPI | 24.300 | -4.200 (-14,74) | 137,26 | 3,89 |
| HTN | 8.250 | +20 (+2,48) | 38,99 | 0,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu