CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/2018 | ACBS | Không có | Không có | Không có | |
| 24/04/2014 | VCBS | Giữ | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| C21 | 14.700 | 0 (0,00) | 20,81 | 0,33 |
| CCS | 8.900 | 0 (0,00) | 5,69 | 0,84 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 0,00 |
| CNT | 6.100 | 0 (0,00) | 23,61 | 0,57 |
| DRH | 2.160 | -3 (-1,36) | 17,08 | 0,20 |
| EFI | 3.195 | +395 (+14,11) | -4,50 | 0,51 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| FIR | 5.330 | -7 (-1,29) | 17,54 | 0,50 |
| HAR | 3.630 | -2 (-0,54) | 20,25 | 0,34 |
| HD2 | 10.041 | +41 (+0,41) | 7,47 | 0,74 |
| HD6 | 9.133 | +133 (+1,48) | 56,21 | 0,34 |
| HD8 | 6.900 | 0 (0,00) | 28,74 | 0,62 |
| HLD | 15.916 | -484 (-2,95) | 40,69 | 1,33 |
| HPI | 17.600 | 0 (0,00) | 84,76 | 2,40 |
| HPX | 4.450 | -6 (-1,33) | 11,16 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu