CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2022 | SBS | Bán | 2918 | 2918 | |
| 11/08/2017 | CTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.376 | +176 (+2,84) | -20,49 | 0,59 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 7.200 | +500 (+7,46) | 4,61 | 0,68 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 5.034 | -166 (-3,19) | 19,49 | 0,47 |
| EFI | 2.500 | 0 (0,00) | -3,52 | 0,40 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 9.400 | +400 (+4,44) | 6,99 | 0,69 |
| HD6 | 7.900 | 0 (0,00) | 48,62 | 0,29 |
| HD8 | 6.400 | 0 (0,00) | 26,66 | 0,57 |
| IDC | 33.301 | -299 (-0,89) | 7,20 | 1,53 |
| IDJ | 3.666 | -34 (-0,92) | -4,02 | 0,33 |
| IDV | 20.442 | +442 (+2,21) | 7,56 | 0,90 |
| KHG | 4.770 | +3 (+0,63) | 31,20 | 0,41 |
| KOS | 34.950 | 0 (0,00) | 399,34 | 3,24 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu