CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2022 | SBS | Bán | 2918 | 2918 | |
| 11/08/2017 | CTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 6.820 | -180 (-2,57) | -22,36 | 0,64 |
| C21 | 19.400 | 0 (0,00) | 27,47 | 0,44 |
| CCS | 8.334 | -666 (-7,40) | 5,75 | 0,85 |
| CK8 | 5.600 | 0 (0,00) | 11,77 | 0,00 |
| CNT | 6.000 | 0 (0,00) | 23,23 | 0,56 |
| DXG | 12.800 | -15 (-1,15) | 64,94 | 0,69 |
| EFI | 3.400 | 0 (0,00) | -4,79 | 0,54 |
| FCC | 54.200 | 0 (0,00) | 402,08 | 23,18 |
| FDC | 21.500 | 0 (0,00) | 3,88 | 1,25 |
| FIR | 5.080 | -3 (-0,58) | 16,81 | 0,48 |
| HD2 | 9.800 | 0 (0,00) | 7,29 | 0,72 |
| HD6 | 8.352 | -248 (-2,88) | 53,18 | 0,32 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 27,91 | 0,60 |
| HQC | 2.680 | -5 (-1,83) | 22,79 | 0,29 |
| IDJ | 4.861 | -39 (-0,80) | -8,16 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu