CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2011 | PSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BII | 600 | 0 (0,00) | -0,32 | 0,07 |
| C21 | 16.000 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,34 |
| CEO | 20.361 | +261 (+1,30) | 56,14 | 1,80 |
| CK8 | 5.000 | 0 (0,00) | 9,24 | 0,00 |
| CLG | 500 | 0 (0,00) | -0,05 | 0,40 |
| CNT | 6.966 | -34 (-0,49) | 19,98 | 0,65 |
| D11 | 10.861 | -139 (-1,26) | 15,63 | 0,45 |
| DTD | 15.929 | -71 (-0,44) | 6,63 | 0,67 |
| EFI | 2.000 | -100 (-4,76) | -2,82 | 0,32 |
| FCC | 10.000 | 0 (0,00) | 14,46 | 4,54 |
| HD2 | 14.000 | -1.300 (-8,50) | 14,34 | 1,12 |
| HD6 | 10.925 | -175 (-1,58) | 3,41 | 0,42 |
| HD8 | 6.700 | 0 (0,00) | 35,86 | 0,60 |
| HLD | 24.398 | -2 (-0,01) | 107,33 | 2,01 |
| IDC | 38.357 | -543 (-1,40) | 7,82 | 1,72 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu