CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 19.600 | +100 (+0,51) | 848,39 | 1,03 |
| BVG | 2.804 | +4 (+0,14) | 8,46 | 0,57 |
| CBI | 17.700 | 0 (0,00) | -3,71 | 10,58 |
| DFC | 29.000 | 0 (0,00) | 7,00 | 1,29 |
| DTL | 10.200 | 0 (0,00) | -3,83 | 1,05 |
| GDA | 12.503 | +3 (+0,02) | 6,86 | 0,47 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.850 | +20 (+1,87) | 9,49 | 0,71 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 22.000 | +15 (+0,68) | 12,02 | 1,29 |
| HSG | 10.750 | -5 (-0,46) | 13,29 | 0,73 |
| HSV | 3.900 | -200 (-4,88) | 19,68 | 0,35 |
| ITQ | 2.599 | -1 (-0,04) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 6.181 | +281 (+4,76) | 3,86 | 0,57 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu