CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 19.821 | -1.179 (-5,61) | 857,96 | 1,04 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 13.500 | 0 (0,00) | -2,83 | 8,07 |
| DFC | 28.900 | 0 (0,00) | 6,98 | 1,29 |
| DTL | 10.000 | 0 (0,00) | -3,75 | 1,03 |
| GDA | 12.775 | -25 (-0,20) | 7,01 | 0,48 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.000 | +5 (+0,45) | 9,62 | 0,72 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HSG | 11.300 | -30 (-2,58) | 16,76 | 0,61 |
| HSV | 4.116 | +16 (+0,39) | 19,96 | 0,36 |
| ITQ | 2.563 | -137 (-5,07) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 0 | -5.900 (-100,00) | 3,80 | 0,56 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| KTL | 21.000 | 0 (0,00) | 6,56 | 0,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu