CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2009 | TLSC | Mua | 35700 | Không có | |
| 14/12/2009 | VCSC | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 18.830 | -170 (-0,89) | 815,06 | 0,99 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 14.700 | 0 (0,00) | -3,08 | 8,79 |
| DFC | 28.800 | 0 (0,00) | 6,95 | 1,28 |
| DTL | 10.900 | 0 (0,00) | -4,09 | 1,12 |
| GDA | 11.906 | +6 (+0,05) | 6,53 | 0,45 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.500 | -25 (-2,32) | 9,18 | 0,69 |
| HMG | 6.500 | 0 (0,00) | 3,18 | 0,50 |
| HPG | 20.950 | -25 (-1,17) | 11,45 | 1,23 |
| HSG | 10.050 | -10 (-0,98) | 12,43 | 0,68 |
| HSV | 3.800 | 0 (0,00) | 20,61 | 0,34 |
| ITQ | 2.500 | -100 (-3,85) | 15,65 | 0,24 |
| KKC | 6.000 | -600 (-9,09) | 3,86 | 0,57 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu