CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 18.898 | +98 (+0,52) | 69,57 | 0,98 |
| BVG | 2.700 | 0 (0,00) | 8,15 | 0,55 |
| CBI | 14.000 | 0 (0,00) | -2,93 | 8,36 |
| DFC | 31.375 | +1.975 (+6,72) | 8,93 | 1,44 |
| DTL | 11.000 | +10 (+0,91) | -5,50 | 1,04 |
| GDA | 13.816 | -184 (-1,31) | 7,58 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.850 | +30 (+2,59) | 10,36 | 0,78 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 27.150 | +25 (+0,92) | 13,49 | 1,59 |
| HSG | 14.900 | +5 (+0,33) | 14,72 | 0,81 |
| HSV | 4.835 | +535 (+12,44) | 18,40 | 0,45 |
| ITQ | 2.798 | +98 (+3,63) | 17,53 | 0,26 |
| KKC | 6.200 | +300 (+5,08) | 3,99 | 0,58 |
| KMT | 0 | -11.900 (-100,00) | 18,75 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu