CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 18.578 | -122 (-0,65) | 69,02 | 0,98 |
| BVG | 2.742 | +42 (+1,56) | 8,15 | 0,55 |
| CBI | 14.000 | 0 (0,00) | -2,93 | 8,37 |
| DFC | 28.800 | 0 (0,00) | 8,20 | 1,32 |
| DTL | 11.450 | +30 (+2,69) | -4,19 | 1,13 |
| GDA | 13.686 | +86 (+0,63) | 7,48 | 0,51 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.900 | +10 (+0,84) | 10,32 | 0,78 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 26.650 | -70 (-2,55) | 13,58 | 1,60 |
| HSG | 14.800 | -15 (-1,00) | 14,77 | 0,82 |
| HSV | 4.491 | -409 (-8,35) | 18,73 | 0,46 |
| ITQ | 2.873 | +73 (+2,61) | 17,53 | 0,26 |
| KKC | 0 | -6.200 (-100,00) | 3,99 | 0,58 |
| KMT | 10.800 | -1.100 (-9,24) | 18,75 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu