CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 16.049 | +249 (+1,58) | 59,08 | 0,84 |
| BVG | 2.700 | 0 (0,00) | 6,16 | 0,59 |
| CBI | 14.200 | -800 (-5,33) | -2,98 | 8,48 |
| DFC | 28.800 | -200 (-0,69) | 8,20 | 1,32 |
| DTL | 11.800 | +55 (+4,88) | -5,90 | 1,12 |
| GDA | 13.914 | +114 (+0,83) | 7,63 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.800 | +5 (+0,46) | 9,44 | 0,71 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 27.400 | +30 (+1,10) | 13,61 | 1,60 |
| HSG | 14.800 | +50 (+3,49) | 14,63 | 0,81 |
| HSV | 4.459 | +359 (+8,76) | 16,10 | 0,42 |
| ITQ | 2.700 | 0 (0,00) | 16,80 | 0,25 |
| KKC | 0 | -7.500 (-100,00) | 4,83 | 0,71 |
| KMT | 0 | -12.000 (-100,00) | 18,91 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu