CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 19.015 | -285 (-1,48) | 823,07 | 1,00 |
| BVG | 2.717 | +17 (+0,63) | 8,20 | 0,56 |
| CBI | 13.900 | +900 (+6,92) | -2,91 | 8,31 |
| DFC | 30.700 | +1.700 (+5,86) | 7,41 | 1,37 |
| DTL | 11.400 | -20 (-1,72) | -4,28 | 1,16 |
| GDA | 13.989 | +89 (+0,64) | 7,67 | 0,53 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.800 | +10 (+0,85) | 10,32 | 0,78 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 28.000 | -25 (-0,88) | 13,91 | 1,64 |
| HSG | 15.300 | -15 (-0,97) | 15,12 | 0,84 |
| HSV | 4.545 | +45 (+1,00) | 17,84 | 0,43 |
| ITQ | 2.868 | -32 (-1,10) | 17,53 | 0,26 |
| KKC | 0 | -6.200 (-100,00) | 3,99 | 0,58 |
| KMT | 8.100 | -800 (-8,99) | 12,76 | 0,59 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu