CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 14.798 | +298 (+2,06) | -9,94 | 0,79 |
| BVG | 2.808 | +8 (+0,29) | 6,40 | 0,62 |
| CBI | 14.200 | +1.800 (+14,52) | -2,98 | 8,48 |
| DFC | 29.500 | +1.000 (+3,51) | 8,40 | 1,35 |
| DPS | 300 | 0 (0,00) | -1,38 | 0,03 |
| DTL | 12.400 | -35 (-2,74) | -7,85 | 1,15 |
| GDA | 15.828 | +28 (+0,18) | 9,19 | 0,60 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.100 | -20 (-1,76) | 9,69 | 0,73 |
| HMG | 5.800 | -1.000 (-14,71) | 4,62 | 0,49 |
| HPG | 26.800 | -30 (-1,10) | 14,29 | 1,61 |
| HSG | 16.100 | -15 (-0,92) | 13,67 | 0,88 |
| HSV | 4.147 | -53 (-1,26) | 14,66 | 0,37 |
| ITQ | 2.824 | -76 (-2,62) | 17,42 | 0,26 |
| KKC | 0 | -6.400 (-100,00) | 4,12 | 0,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu