CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 18.966 | +166 (+0,88) | 820,95 | 1,00 |
| BVG | 3.103 | +303 (+10,82) | 9,37 | 0,63 |
| CBI | 14.700 | 0 (0,00) | -3,08 | 8,79 |
| DFC | 28.500 | -300 (-1,04) | 6,88 | 1,27 |
| DTL | 10.750 | -15 (-1,37) | -4,04 | 1,10 |
| GDA | 11.990 | +90 (+0,76) | 6,58 | 0,45 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.600 | +10 (+0,95) | 9,27 | 0,70 |
| HMG | 6.500 | 0 (0,00) | 3,18 | 0,50 |
| HPG | 21.200 | +25 (+1,19) | 11,58 | 1,24 |
| HSG | 10.100 | +5 (+0,49) | 12,49 | 0,69 |
| HSV | 3.875 | +75 (+1,97) | 21,05 | 0,34 |
| ITQ | 2.476 | -24 (-0,96) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 0 | -6.000 (-100,00) | 3,86 | 0,57 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu