CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 15.524 | -476 (-2,97) | 57,15 | 0,81 |
| BVG | 2.798 | -2 (-0,07) | 6,38 | 0,61 |
| CBI | 15.900 | 0 (0,00) | -3,33 | 9,50 |
| DFC | 29.300 | 0 (0,00) | 8,34 | 1,35 |
| DPS | 300 | 0 (0,00) | -1,38 | 0,03 |
| DTL | 11.300 | -65 (-5,43) | -5,65 | 1,07 |
| GDA | 15.658 | -142 (-0,90) | 8,59 | 0,59 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.500 | +5 (+0,43) | 10,04 | 0,76 |
| HMG | 4.700 | -600 (-11,32) | 3,74 | 0,39 |
| HPG | 28.800 | -60 (-2,04) | 14,31 | 1,68 |
| HSG | 16.150 | -10 (-0,61) | 15,96 | 0,88 |
| HSV | 4.222 | +22 (+0,52) | 14,93 | 0,37 |
| ITQ | 2.920 | -80 (-2,67) | 18,05 | 0,27 |
| KKC | 7.500 | 0 (0,00) | 4,83 | 0,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu