CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 19.909 | +109 (+0,55) | 861,77 | 1,05 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 13.500 | 0 (0,00) | -2,83 | 8,07 |
| DFC | 28.433 | +733 (+2,65) | 6,86 | 1,27 |
| DTL | 10.050 | 0 (0,00) | -3,77 | 1,03 |
| GDA | 12.105 | +5 (+0,04) | 6,64 | 0,45 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.750 | +5 (+0,46) | 9,40 | 0,71 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 21.000 | +65 (+3,19) | 11,47 | 1,23 |
| HSG | 10.450 | +40 (+3,98) | 15,50 | 0,57 |
| HSV | 3.961 | +261 (+7,05) | 19,62 | 0,35 |
| ITQ | 2.611 | +11 (+0,42) | 16,90 | 0,25 |
| KKC | 0 | -5.400 (-100,00) | 3,48 | 0,51 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu