CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 17.943 | -257 (-1,41) | 66,06 | 0,93 |
| BVG | 2.725 | +25 (+0,93) | 6,22 | 0,60 |
| CBI | 14.900 | 0 (0,00) | -3,12 | 8,90 |
| DFC | 27.500 | +200 (+0,73) | 7,83 | 1,26 |
| DTL | 11.400 | -10 (-0,86) | -5,70 | 1,08 |
| GDA | 13.880 | -20 (-0,14) | 7,61 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.400 | +10 (+0,88) | 9,97 | 0,75 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 25.900 | -80 (-2,99) | 12,87 | 1,51 |
| HSG | 14.200 | -40 (-2,73) | 14,03 | 0,78 |
| HSV | 4.404 | +4 (+0,09) | 16,27 | 0,41 |
| ITQ | 2.714 | -86 (-3,07) | 16,90 | 0,25 |
| KKC | 6.120 | -380 (-5,85) | 4,06 | 0,59 |
| KMT | 0 | -12.000 (-100,00) | 18,91 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu