CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 20.597 | -703 (-3,30) | 891,55 | 1,08 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 13.600 | +1.700 (+14,29) | -2,85 | 8,13 |
| DFC | 31.500 | 0 (0,00) | 7,60 | 1,40 |
| DTL | 11.000 | 0 (0,00) | -4,13 | 1,13 |
| GDA | 13.776 | -24 (-0,17) | 7,56 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.400 | +20 (+1,78) | 9,97 | 0,75 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 26.350 | -20 (-0,75) | 13,09 | 1,54 |
| HSG | 12.600 | +40 (+3,27) | 18,85 | 0,89 |
| HSV | 4.400 | -100 (-2,22) | 19,01 | 0,39 |
| ITQ | 2.596 | -4 (-0,15) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 0 | -5.900 (-100,00) | 3,80 | 0,56 |
| KMT | 10.200 | -400 (-3,77) | 16,07 | 0,74 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu