CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 18/08/2025 | ITQ: Quyết định thông qua giao dịch với người có liên quan |
| 14/08/2025 | ITQ: Thay đổi mẫu dấu Doanh Nghiệp |
| 14/08/2025 | ITQ: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 29/07/2025 | ITQ: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 14/07/2025 | ITQ: ITQ ký hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 26/06/2025 | ITQ: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 02/06/2025 | CMWG2501: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 02/06/2025 | CMWG2501: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 29/05/2025 | ITQ: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 28/05/2025 | CMWG2501: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 15.497 | +397 (+2,63) | -10,41 | 0,83 |
| BVG | 2.815 | +215 (+8,27) | 6,42 | 0,62 |
| CBI | 14.400 | +100 (+0,70) | -3,02 | 8,60 |
| DFC | 27.700 | 0 (0,00) | 7,89 | 1,27 |
| DPS | 300 | 0 (0,00) | -1,38 | 0,03 |
| DTL | 13.250 | +5 (+0,37) | -8,39 | 1,23 |
| GDA | 15.965 | -35 (-0,22) | 9,27 | 0,61 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.550 | 0 (0,00) | 10,09 | 0,76 |
| HMG | 9.300 | 0 (0,00) | 7,41 | 0,78 |
| HPG | 26.750 | -10 (-0,37) | 14,26 | 1,61 |
| HSG | 16.350 | -30 (-1,80) | 13,88 | 0,90 |
| HSV | 4.201 | +1 (+0,02) | 14,85 | 0,37 |
| ITQ | 3.330 | -270 (-7,50) | 20,53 | 0,31 |
| KKC | 0 | -6.500 (-100,00) | 4,19 | 0,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu