CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 18.313 | +213 (+1,18) | 67,42 | 0,95 |
| BVG | 2.700 | 0 (0,00) | 8,15 | 0,55 |
| CBI | 13.995 | +1.295 (+10,20) | -2,93 | 8,36 |
| DFC | 31.181 | +681 (+2,23) | 8,88 | 1,43 |
| DTL | 10.950 | +5 (+0,45) | -5,48 | 1,04 |
| GDA | 13.959 | -41 (-0,29) | 7,66 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.500 | +20 (+1,76) | 10,06 | 0,76 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 26.500 | +60 (+2,31) | 13,16 | 1,55 |
| HSG | 14.900 | +40 (+2,75) | 14,72 | 0,81 |
| HSV | 4.723 | -177 (-3,61) | 17,76 | 0,44 |
| ITQ | 2.794 | -6 (-0,21) | 17,53 | 0,26 |
| KKC | 5.921 | +21 (+0,36) | 3,99 | 0,58 |
| KMT | 0 | -12.000 (-100,00) | 18,91 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu