CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 21.765 | +1.065 (+5,14) | 942,11 | 1,15 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 13.900 | 0 (0,00) | -2,91 | 8,31 |
| DFC | 30.600 | 0 (0,00) | 7,39 | 1,36 |
| DTL | 11.400 | 0 (0,00) | -4,28 | 1,17 |
| GDA | 13.787 | -113 (-0,81) | 7,56 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.900 | 0 (0,00) | 10,41 | 0,78 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 27.600 | -15 (-0,54) | 13,71 | 1,61 |
| HSG | 12.500 | +23 (+1,45) | 18,44 | 0,68 |
| HSV | 4.563 | +163 (+3,70) | 18,94 | 0,40 |
| ITQ | 2.709 | +9 (+0,33) | 16,90 | 0,25 |
| KKC | 0 | -6.000 (-100,00) | 3,86 | 0,57 |
| KMT | 0 | -9.700 (-100,00) | 15,28 | 0,70 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu