CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 15.563 | +363 (+2,39) | 57,29 | 0,81 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 6,39 | 0,61 |
| CBI | 15.500 | 0 (0,00) | -3,25 | 9,26 |
| DFC | 29.200 | 0 (0,00) | 8,31 | 1,34 |
| DPS | 300 | 0 (0,00) | -1,38 | 0,03 |
| DTL | 11.300 | +10 (+0,89) | -5,65 | 1,07 |
| GDA | 14.822 | -78 (-0,52) | 8,13 | 0,56 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.250 | -15 (-1,31) | 9,83 | 0,74 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 27.250 | -45 (-1,62) | 13,54 | 1,59 |
| HSG | 15.000 | -15 (-0,99) | 14,82 | 0,82 |
| HSV | 4.351 | +151 (+3,60) | 15,38 | 0,39 |
| ITQ | 2.831 | -169 (-5,63) | 17,42 | 0,26 |
| KKC | 0 | -7.500 (-100,00) | 4,83 | 0,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu