CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 14.590 | -610 (-4,01) | 53,71 | 0,76 |
| BVG | 2.700 | 0 (0,00) | 6,16 | 0,59 |
| CBI | 15.500 | 0 (0,00) | -3,25 | 9,26 |
| DFC | 27.020 | -2.380 (-8,10) | 7,69 | 1,24 |
| DTL | 11.100 | -50 (-4,31) | -5,55 | 1,05 |
| GDA | 13.010 | -1.690 (-11,50) | 7,14 | 0,49 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.700 | -80 (-6,95) | 9,36 | 0,70 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 25.350 | -190 (-6,97) | 12,59 | 1,48 |
| HSG | 13.800 | -100 (-6,75) | 13,64 | 0,75 |
| HSV | 4.110 | -290 (-6,59) | 14,76 | 0,39 |
| ITQ | 2.641 | -159 (-5,68) | 16,18 | 0,25 |
| KKC | 0 | -7.500 (-100,00) | 4,83 | 0,71 |
| KMT | 12.000 | -100 (-0,83) | 18,91 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu