CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 19.350 | -50 (-0,26) | 837,57 | 1,02 |
| BVG | 2.800 | -100 (-3,45) | 8,45 | 0,57 |
| CBI | 12.800 | 0 (0,00) | -2,68 | 7,65 |
| DFC | 28.467 | -33 (-0,12) | 6,87 | 1,27 |
| DTL | 10.600 | 0 (0,00) | -3,98 | 1,09 |
| GDA | 12.195 | -5 (-0,04) | 6,69 | 0,46 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.700 | -15 (-1,38) | 9,36 | 0,70 |
| HMG | 6.500 | 0 (0,00) | 3,18 | 0,50 |
| HPG | 21.300 | -55 (-2,51) | 11,64 | 1,25 |
| HSG | 10.200 | -30 (-2,85) | 12,61 | 0,69 |
| HSV | 3.785 | -15 (-0,39) | 20,35 | 0,34 |
| ITQ | 2.502 | +2 (+0,08) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 0 | -6.000 (-100,00) | 3,86 | 0,57 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu