CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 17.842 | -458 (-2,50) | 792,12 | 0,96 |
| BVG | 2.750 | -50 (-1,79) | 8,55 | 0,58 |
| CBI | 13.700 | +1.600 (+13,22) | -2,54 | 7,24 |
| DFC | 28.300 | +500 (+1,80) | 6,71 | 1,24 |
| DTL | 10.900 | 0 (0,00) | -4,09 | 1,12 |
| GDA | 12.395 | -5 (-0,04) | 6,78 | 0,46 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.700 | 0 (0,00) | 9,36 | 0,70 |
| HMG | 11.330 | +830 (+7,90) | 5,14 | 0,81 |
| HPG | 20.050 | 0 (0,00) | 10,95 | 1,17 |
| HSG | 9.980 | -2 (-0,20) | 12,37 | 0,68 |
| HSV | 3.620 | +20 (+0,56) | 20,15 | 0,32 |
| ITQ | 2.509 | +9 (+0,36) | 15,65 | 0,24 |
| KKC | 0 | -6.300 (-100,00) | 4,06 | 0,59 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu