CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/2009 | StoxPlus | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 16.320 | +920 (+5,97) | 60,08 | 0,85 |
| BVG | 2.826 | +26 (+0,93) | 6,45 | 0,62 |
| CBI | 13.958 | +958 (+7,37) | -2,93 | 8,34 |
| DFC | 29.500 | 0 (0,00) | 8,40 | 1,35 |
| DPS | 300 | 0 (0,00) | -1,38 | 0,03 |
| DTL | 12.350 | +80 (+6,92) | -6,18 | 1,17 |
| GDA | 15.506 | +6 (+0,04) | 8,50 | 0,58 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.250 | 0 (0,00) | 9,83 | 0,74 |
| HMG | 5.300 | 0 (0,00) | 4,22 | 0,44 |
| HPG | 26.850 | -5 (-0,18) | 13,34 | 1,57 |
| HSG | 15.500 | -10 (-0,64) | 15,32 | 0,85 |
| HSV | 4.100 | +100 (+2,50) | 14,49 | 0,36 |
| ITQ | 2.824 | -76 (-2,62) | 17,42 | 0,26 |
| KKC | 6.800 | 0 (0,00) | 4,38 | 0,64 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu