CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/2009 | StoxPlus | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 14.311 | +511 (+3,70) | -9,61 | 0,76 |
| BVG | 2.600 | 0 (0,00) | 5,93 | 0,57 |
| CBI | 13.200 | 0 (0,00) | -1,84 | 7,36 |
| DFC | 28.500 | 0 (0,00) | 8,11 | 1,31 |
| DPS | 300 | 0 (0,00) | -1,38 | 0,03 |
| DTL | 13.200 | +10 (+0,76) | -8,36 | 1,21 |
| GDA | 16.156 | -44 (-0,27) | 9,38 | 0,62 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.700 | 0 (0,00) | 9,38 | 0,79 |
| HMG | 9.800 | 0 (0,00) | 7,80 | 0,82 |
| HPG | 26.400 | -10 (-0,37) | 14,07 | 1,59 |
| HSG | 15.750 | -15 (-0,94) | 13,37 | 0,86 |
| HSV | 4.363 | -37 (-0,84) | 12,06 | 0,39 |
| ITQ | 2.731 | -69 (-2,46) | 26,95 | 0,27 |
| KKC | 0 | -6.700 (-100,00) | 2,27 | 0,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu