CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/2009 | StoxPlus | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 19.235 | +35 (+0,18) | 832,59 | 1,01 |
| BVG | 2.813 | +13 (+0,46) | 8,49 | 0,58 |
| CBI | 13.900 | 0 (0,00) | -2,91 | 8,31 |
| DFC | 30.044 | -256 (-0,84) | 7,25 | 1,34 |
| DTL | 11.400 | +20 (+1,78) | -4,28 | 1,17 |
| GDA | 13.942 | -58 (-0,41) | 7,65 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.850 | 0 (0,00) | 10,36 | 0,78 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 27.900 | +10 (+0,35) | 13,86 | 1,63 |
| HSG | 15.800 | +10 (+0,63) | 15,61 | 0,86 |
| HSV | 4.460 | -40 (-0,89) | 18,09 | 0,40 |
| ITQ | 2.717 | -83 (-2,96) | 17,53 | 0,26 |
| KKC | 0 | -6.000 (-100,00) | 3,86 | 0,57 |
| KMT | 0 | -8.100 (-100,00) | 12,76 | 0,59 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu