CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/2009 | StoxPlus | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 20.400 | 0 (0,00) | 883,02 | 1,07 |
| BVG | 2.900 | 0 (0,00) | 8,75 | 0,59 |
| CBI | 12.800 | 0 (0,00) | -2,68 | 7,65 |
| DFC | 28.500 | 0 (0,00) | 6,88 | 1,27 |
| DTL | 10.600 | 0 (0,00) | -3,98 | 1,09 |
| GDA | 12.247 | -53 (-0,43) | 6,72 | 0,46 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.800 | +15 (+1,40) | 9,44 | 0,71 |
| HMG | 6.500 | 0 (0,00) | 3,18 | 0,50 |
| HPG | 22.050 | +20 (+0,91) | 12,05 | 1,29 |
| HSG | 10.600 | 0 (0,00) | 13,11 | 0,72 |
| HSV | 3.800 | 0 (0,00) | 20,36 | 0,34 |
| ITQ | 2.500 | -100 (-3,85) | 15,65 | 0,24 |
| KKC | 0 | -6.000 (-100,00) | 3,86 | 0,57 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu