CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/2009 | StoxPlus | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 18.100 | 0 (0,00) | 783,47 | 0,95 |
| BVG | 2.900 | +100 (+3,57) | 8,75 | 0,59 |
| CBI | 12.147 | +1.447 (+13,52) | -2,55 | 7,26 |
| DFC | 28.497 | -3 (-0,01) | 6,88 | 1,27 |
| DTL | 10.900 | 0 (0,00) | -4,09 | 1,12 |
| GDA | 12.285 | -15 (-0,12) | 6,74 | 0,46 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.700 | 0 (0,00) | 9,36 | 0,70 |
| HMG | 11.900 | +1.500 (+14,42) | 5,82 | 0,92 |
| HPG | 20.300 | +10 (+0,49) | 11,09 | 1,19 |
| HSG | 10.100 | +19 (+1,91) | 12,49 | 0,69 |
| HSV | 3.800 | 0 (0,00) | 21,08 | 0,34 |
| ITQ | 2.596 | -4 (-0,15) | 16,27 | 0,25 |
| KKC | 0 | -6.300 (-100,00) | 4,06 | 0,59 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu