CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/11/2009 | StoxPlus | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 17.852 | +1.552 (+9,52) | 65,72 | 0,93 |
| BVG | 2.700 | 0 (0,00) | 6,16 | 0,59 |
| CBI | 14.200 | 0 (0,00) | -2,98 | 8,48 |
| DFC | 28.800 | 0 (0,00) | 8,20 | 1,32 |
| DTL | 11.800 | 0 (0,00) | -5,90 | 1,12 |
| GDA | 13.770 | -130 (-0,94) | 7,55 | 0,52 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 11.100 | -25 (-2,20) | 9,71 | 0,73 |
| HMG | 4.700 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,36 |
| HPG | 26.650 | -15 (-0,55) | 13,24 | 1,56 |
| HSG | 14.350 | -5 (-0,34) | 14,18 | 0,78 |
| HSV | 4.641 | +141 (+3,13) | 16,84 | 0,44 |
| ITQ | 2.700 | -100 (-3,57) | 16,80 | 0,25 |
| KKC | 6.242 | -558 (-8,21) | 3,99 | 0,58 |
| KMT | 0 | -12.000 (-100,00) | 18,91 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu