CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 15/09/2026 | KMT: Công bố thông tin thay đổi giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh CTCP Kim khi miền Trung tại Tp.HCM lần thứ 12 |
| 06/08/2026 | KMT: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 20/05/2026 | KMT: Đơn vị kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026 |
| 10/04/2026 | KMT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 06/04/2026 | KMT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 24/03/2026 | KMT: KMT Ký Hợp đồng mua, bán với các Cty liên quan năm 2026 |
| 16/03/2026 | KMT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 13/02/2026 | KMT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 03/02/2026 | KMT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 02/02/2026 | KMT: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BCA | 16.368 | -1.032 (-5,93) | 792,12 | 0,96 |
| BVG | 2.800 | 0 (0,00) | 8,55 | 0,58 |
| CBI | 11.000 | +900 (+8,91) | -2,54 | 7,24 |
| DFC | 28.400 | 0 (0,00) | 6,71 | 1,24 |
| DTL | 11.200 | +20 (+1,81) | -4,09 | 1,12 |
| GDA | 11.930 | +230 (+1,97) | 6,78 | 0,46 |
| HLA | 400 | 0 (0,00) | -0,10 | 0,00 |
| HMC | 10.800 | +10 (+0,93) | 9,36 | 0,70 |
| HMG | 13.800 | 0 (0,00) | 5,14 | 0,81 |
| HPG | 20.750 | -5 (-0,24) | 10,95 | 1,17 |
| HSG | 10.450 | -5 (-0,47) | 12,37 | 0,68 |
| HSV | 3.833 | +133 (+3,59) | 20,15 | 0,32 |
| ITQ | 2.534 | -66 (-2,54) | 15,65 | 0,24 |
| KKC | 0 | -5.900 (-100,00) | 4,06 | 0,59 |
| KMT | 0 | -13.200 (-100,00) | 20,80 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu