CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/2016 | ACBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.600 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| ANT | 39.900 | -70 (-1,72) | 6,76 | 2,00 |
| APF | 41.590 | +290 (+0,70) | 8,53 | 1,08 |
| BLT | 22.500 | -300 (-1,32) | 15,79 | 1,21 |
| BMV | 5.400 | 0 (0,00) | 34,75 | 0,52 |
| BNA | 7.105 | -95 (-1,32) | 4,50 | 0,39 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 27.100 | 0 (0,00) | 7,00 | 0,86 |
| CBS | 26.900 | +300 (+1,13) | 4,19 | 0,55 |
| CLX | 16.006 | -94 (-0,58) | 6,83 | 0,73 |
| CMF | 399.400 | 0 (0,00) | 11,38 | 2,32 |
| CMM | 20.000 | +1.800 (+9,89) | 14,85 | 1,59 |
| CMN | 69.384 | +3.384 (+5,13) | 14,45 | 2,08 |
| HHC | 0 | -120.200 (-100,00) | 74,40 | 3,10 |
| HSL | 6.880 | 0 (0,00) | 144,47 | 0,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu