CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/2016 | ACBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.800 | 0 (0,00) | -0,31 | 0,00 |
| ANT | 20.600 | -60 (-2,83) | 4,32 | 1,04 |
| APF | 44.925 | -275 (-0,61) | 10,23 | 1,17 |
| BLT | 18.400 | 0 (0,00) | 9,41 | 0,97 |
| BMV | 2.700 | 0 (0,00) | 17,75 | 0,26 |
| BNA | 0 | -2.900 (-100,00) | 1,86 | 0,16 |
| C22 | 15.800 | 0 (0,00) | 6,74 | 0,79 |
| CAN | 0 | -22.800 (-100,00) | 70,29 | 0,77 |
| CBS | 23.200 | +100 (+0,43) | 3,61 | 0,48 |
| CLX | 13.296 | +96 (+0,73) | 5,60 | 0,61 |
| CMF | 350.000 | -19.000 (-5,15) | 9,95 | 2,03 |
| CMM | 18.400 | 0 (0,00) | 23,27 | 1,53 |
| CMN | 18.934 | -566 (-2,90) | 13,62 | 0,54 |
| HHC | 74.333 | +133 (+0,18) | 25,83 | 1,84 |
| HSL | 8.800 | +9 (+1,03) | 21.739,26 | 0,75 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu