CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/2016 | ACBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.354 | -146 (-5,84) | -0,16 | 0,00 |
| ANT | 40.318 | -382 (-0,94) | 7,93 | 2,16 |
| APF | 40.832 | +132 (+0,32) | 9,73 | 1,09 |
| BBC | 84.000 | +400 (+5,00) | 12,90 | 1,01 |
| BLT | 23.006 | -94 (-0,41) | 16,14 | 1,23 |
| BMV | 5.000 | 0 (0,00) | 28,52 | 0,49 |
| BNA | 7.042 | -158 (-2,19) | 4,37 | 0,37 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 29.045 | +45 (+0,16) | 7,54 | 0,93 |
| CBS | 27.583 | -17 (-0,06) | 4,30 | 0,56 |
| CLX | 15.579 | -21 (-0,13) | 6,65 | 0,71 |
| CMF | 400.000 | 0 (0,00) | 11,89 | 2,45 |
| CMM | 18.200 | 0 (0,00) | 21,08 | 1,50 |
| HHC | 0 | -149.700 (-100,00) | 92,66 | 3,86 |
| HSL | 6.900 | -46 (-6,25) | 144,89 | 0,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu