CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/2016 | ACBS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.100 | 0 (0,00) | -0,37 | 0,00 |
| ANT | 36.900 | +90 (+2,50) | 6,25 | 1,85 |
| APF | 51.987 | +3.987 (+8,31) | 10,67 | 1,35 |
| BCF | 0 | -40.100 (-100,00) | 12,49 | 3,44 |
| BLT | 22.000 | 0 (0,00) | 11,25 | 1,16 |
| BMV | 4.466 | -234 (-4,98) | 28,74 | 0,43 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -29.900 (-100,00) | 76,88 | 1,01 |
| CBS | 25.571 | -29 (-0,11) | 3,98 | 0,52 |
| CLX | 15.316 | -84 (-0,55) | 6,45 | 0,70 |
| CMF | 428.000 | +55.800 (+14,99) | 12,19 | 2,49 |
| CMM | 17.120 | -2.380 (-12,21) | 12,71 | 1,36 |
| CMN | 66.911 | +711 (+1,07) | 13,93 | 2,01 |
| HHC | 0 | -139.000 (-100,00) | 46,28 | 3,42 |
| HSL | 5.400 | +1 (+0,18) | 1.268,01 | 0,47 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu