Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Lương thực Bình Định (UPCOM | Thực phẩm và đồ uống)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ANT 9.000 +100 (+1,12) 9,19 1,00
APF 30.903 +703 (+2,33) 4,16 0,86
BBC 49.300 +30 (+0,61) 6,45 0,73
BCF 38.971 -29 (-0,07) 12,64 3,04
BKH 36.900 0 (0,00) 10,70 1,29
BLT 16.500 0 (0,00) 16,49 0,42
BMV 10.000 0 (0,00) 97,66 0,99
C22 15.200 0 (0,00) 6,37 0,77
CAN 27.900 -3.100 (-10,00) 5,51 1,10
CBS 7.300 0 (0,00) 0,00 0,31
CMF 161.000 0 (0,00) 7,83 2,90
CMN 58.600 0 (0,00) 11,35 2,00
FCS 7.600 0 (0,00) -10,73 2,08
HHC 0 -107.000 (-100,00) 43,03 4,09
HKB 768 +68 (+9,71) -7,58 0,12
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2020

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - Công ty Cổ phần 51,00%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán năm 2018 06/03/2019
BCTC đã kiểm toán năm 2016 23/10/2017

Xem thêm

TOP