CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.200 | 0 (0,00) | -0,38 | 0,00 |
| ANT | 25.600 | -5 (-0,19) | 5,38 | 1,29 |
| APF | 46.359 | +259 (+0,56) | 10,50 | 1,20 |
| BLT | 21.000 | 0 (0,00) | 10,74 | 1,10 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 0 | -5.100 (-100,00) | 3,28 | 0,28 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -21.000 (-100,00) | 53,99 | 0,71 |
| CBS | 23.995 | -5 (-0,02) | 3,74 | 0,49 |
| CLX | 14.602 | +2 (+0,01) | 6,15 | 0,67 |
| CMF | 342.666 | -55.334 (-13,90) | 11,31 | 2,31 |
| CMM | 19.400 | 0 (0,00) | 24,53 | 1,61 |
| CMN | 23.785 | -1.215 (-4,86) | 17,98 | 0,71 |
| HHC | 74.967 | +3.967 (+5,59) | 24,65 | 1,75 |
| HSL | 7.600 | -21 (-2,68) | 19.293,59 | 0,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu