CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 22/01/2026 | BMV: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 19/11/2025 | BMV: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 26/09/2025 | BMV: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 24/09/2025 | BMV: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền Chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 31/07/2025 | BMV: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 26/06/2025 | BMV: Công bố thông tin ký hợp đồng kiểm toán bán niên 2025 |
| 06/05/2025 | BMV: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 09/04/2025 | BMV: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 26/02/2025 | BMV: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 04/02/2025 | BMV: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.400 | 0 (0,00) | -0,32 | 0,00 |
| ANT | 38.250 | +5 (+0,13) | 6,48 | 1,92 |
| APF | 45.205 | +1.005 (+2,27) | 9,28 | 1,17 |
| BCF | 0 | -41.900 (-100,00) | 13,05 | 3,59 |
| BLT | 23.000 | -900 (-3,77) | 11,77 | 1,21 |
| BMV | 5.400 | 0 (0,00) | 34,75 | 0,52 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 28.000 | +700 (+2,56) | 71,99 | 0,95 |
| CBS | 27.000 | 0 (0,00) | 4,20 | 0,55 |
| CLX | 16.296 | +96 (+0,59) | 6,70 | 0,72 |
| CMF | 441.483 | +42.083 (+10,54) | 12,57 | 2,57 |
| CMM | 19.800 | 0 (0,00) | 14,71 | 1,57 |
| CMN | 67.125 | +1.425 (+2,17) | 13,98 | 2,01 |
| HHC | 108.200 | -12.000 (-9,98) | 36,03 | 2,67 |
| HSL | 7.130 | -1 (-0,14) | 1.674,24 | 0,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu