CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.900 | 0 (0,00) | -0,33 | 0,00 |
| ANT | 33.350 | -250 (-6,97) | 5,65 | 1,68 |
| APF | 50.945 | -755 (-1,46) | 10,45 | 1,32 |
| BCF | 41.044 | +44 (+0,11) | 13,02 | 3,58 |
| BLT | 21.004 | -1.396 (-6,23) | 10,74 | 1,10 |
| BMV | 5.400 | 0 (0,00) | 35,49 | 0,53 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -29.900 (-100,00) | 76,88 | 1,01 |
| CBS | 25.100 | -100 (-0,40) | 3,91 | 0,51 |
| CLX | 14.876 | -224 (-1,48) | 6,27 | 0,68 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,02 | 2,46 |
| CMM | 17.400 | -3.000 (-14,71) | 12,92 | 1,38 |
| CMN | 61.536 | -3.564 (-5,47) | 12,81 | 1,84 |
| HHC | 0 | -150.800 (-100,00) | 50,21 | 3,72 |
| HSL | 4.840 | -35 (-6,74) | 1.136,51 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu