CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.500 | 0 (0,00) | -0,43 | 0,00 |
| ANT | 25.600 | -25 (-0,96) | 5,42 | 1,30 |
| APF | 45.052 | -248 (-0,55) | 10,33 | 1,18 |
| BCF | 41.000 | -1.100 (-2,61) | 13,67 | 3,67 |
| BLT | 19.500 | -500 (-2,50) | 10,23 | 1,05 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 0 | -5.600 (-100,00) | 3,60 | 0,30 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 22.000 | 0 (0,00) | 56,57 | 0,74 |
| CBS | 24.000 | 0 (0,00) | 3,74 | 0,49 |
| CLX | 14.716 | +16 (+0,11) | 6,17 | 0,67 |
| CMF | 398.000 | 0 (0,00) | 11,31 | 2,31 |
| CMM | 19.400 | 0 (0,00) | 24,53 | 1,61 |
| CMN | 26.608 | +208 (+0,79) | 19,01 | 0,75 |
| HHC | 72.050 | +4.250 (+6,27) | 23,54 | 1,68 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu