CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.073 | +173 (+9,11) | -0,36 | 0,00 |
| ANT | 17.950 | 0 (0,00) | 3,77 | 0,90 |
| APF | 44.030 | -70 (-0,16) | 10,03 | 1,15 |
| BLT | 18.900 | +900 (+5,00) | 9,67 | 0,99 |
| BMV | 3.400 | 0 (0,00) | 22,35 | 0,33 |
| BNA | 1.718 | -82 (-4,56) | 1,22 | 0,10 |
| C22 | 14.160 | -1.840 (-11,50) | 6,04 | 0,71 |
| CAN | 0 | -20.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 22.000 | +300 (+1,38) | 3,43 | 0,45 |
| CLX | 12.903 | +3 (+0,02) | 5,44 | 0,59 |
| CMF | 394.000 | +47.500 (+13,71) | 11,20 | 2,29 |
| CMM | 14.812 | -1.288 (-8,00) | 18,73 | 1,23 |
| CMN | 16.291 | -9 (-0,06) | 11,72 | 0,46 |
| HHC | 80.400 | +3.500 (+4,55) | 26,59 | 1,89 |
| HSL | 9.100 | +21 (+2,36) | 22.480,37 | 0,78 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu