CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.256 | -144 (-6,00) | -0,30 | 0,00 |
| ANT | 39.600 | +100 (+2,59) | 6,71 | 1,99 |
| APF | 47.536 | +236 (+0,50) | 9,75 | 1,24 |
| BCF | 0 | -42.000 (-100,00) | 13,08 | 3,60 |
| BLT | 22.860 | -540 (-2,31) | 11,69 | 1,20 |
| BMV | 5.400 | 0 (0,00) | 34,75 | 0,52 |
| BNA | 6.902 | -98 (-1,40) | 4,43 | 0,37 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 28.000 | 0 (0,00) | 71,99 | 0,95 |
| CBS | 26.512 | -288 (-1,07) | 4,13 | 0,54 |
| CLX | 16.182 | -118 (-0,72) | 6,65 | 0,72 |
| CMF | 380.525 | -60.975 (-13,81) | 10,84 | 2,21 |
| CMM | 18.500 | -2.000 (-9,76) | 13,74 | 1,47 |
| CMN | 65.677 | +77 (+0,12) | 13,68 | 1,97 |
| HHC | 129.900 | +11.000 (+9,25) | 43,25 | 3,20 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu