CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.529 | -371 (-12,79) | -0,44 | 0,00 |
| ANT | 25.750 | -5 (-0,19) | 5,40 | 1,29 |
| APF | 45.933 | +733 (+1,62) | 10,46 | 1,20 |
| BLT | 20.000 | -200 (-0,99) | 10,23 | 1,05 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 5.644 | -256 (-4,34) | 3,60 | 0,30 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 22.000 | -700 (-3,08) | 56,57 | 0,74 |
| CBS | 24.000 | 0 (0,00) | 3,74 | 0,49 |
| CLX | 14.501 | +1 (+0,01) | 6,11 | 0,66 |
| CMF | 398.000 | 0 (0,00) | 11,31 | 2,31 |
| CMM | 19.400 | 0 (0,00) | 24,53 | 1,61 |
| CMN | 27.712 | -1.588 (-5,42) | 19,93 | 0,79 |
| HHC | 67.800 | -100 (-0,15) | 23,54 | 1,68 |
| HSL | 6.900 | +4 (+0,58) | 17.045,56 | 0,59 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu