CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.143 | -257 (-10,71) | -0,15 | 0,00 |
| APF | 40.870 | -30 (-0,07) | 9,74 | 1,09 |
| BCF | 41.050 | -350 (-0,85) | 13,64 | 3,34 |
| BLT | 22.900 | 0 (0,00) | 16,07 | 1,23 |
| BMV | 4.800 | 0 (0,00) | 27,38 | 0,47 |
| BNA | 7.151 | +51 (+0,72) | 4,50 | 0,39 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -31.000 (-100,00) | 8,01 | 0,98 |
| CBS | 27.225 | +25 (+0,09) | 4,24 | 0,56 |
| CLX | 16.696 | +96 (+0,58) | 7,12 | 0,76 |
| CMF | 400.000 | 0 (0,00) | 11,89 | 2,45 |
| CMM | 17.033 | -1.167 (-6,41) | 19,73 | 1,41 |
| CMN | 59.195 | +195 (+0,33) | 12,33 | 1,77 |
| HHC | 0 | -149.700 (-100,00) | 92,66 | 3,86 |
| HSL | 7.100 | +11 (+1,57) | 149,09 | 0,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu