CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.255 | +155 (+7,38) | -0,37 | 0,00 |
| ANT | 18.950 | +10 (+0,53) | 3,97 | 0,95 |
| APF | 44.180 | -220 (-0,50) | 10,12 | 1,16 |
| BLT | 17.800 | 0 (0,00) | 9,08 | 0,93 |
| BMV | 3.400 | 0 (0,00) | 22,35 | 0,33 |
| BNA | 1.853 | -147 (-7,35) | 1,29 | 0,11 |
| C22 | 14.500 | 0 (0,00) | 6,18 | 0,73 |
| CAN | 20.600 | 0 (0,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 21.800 | 0 (0,00) | 3,39 | 0,45 |
| CLX | 12.999 | -101 (-0,77) | 5,50 | 0,60 |
| CMF | 389.000 | 0 (0,00) | 11,06 | 2,26 |
| CMM | 13.250 | -550 (-3,99) | 17,39 | 1,14 |
| CMN | 14.676 | -324 (-2,16) | 10,80 | 0,43 |
| HHC | 0 | -78.000 (-100,00) | 27,08 | 1,93 |
| HSL | 9.990 | +55 (+5,82) | 23.320,30 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu