CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.960 | -240 (-10,91) | -0,34 | 0,00 |
| ANT | 24.600 | 0 (0,00) | 5,16 | 1,24 |
| APF | 46.960 | -40 (-0,09) | 10,69 | 1,22 |
| BCF | 39.321 | -179 (-0,45) | 12,66 | 3,40 |
| BLT | 20.500 | 0 (0,00) | 10,49 | 1,08 |
| BMV | 2.700 | 0 (0,00) | 17,75 | 0,26 |
| BNA | 3.200 | -300 (-8,57) | 2,06 | 0,17 |
| C22 | 17.000 | 0 (0,00) | 7,25 | 0,85 |
| CAN | 0 | -22.800 (-100,00) | 70,29 | 0,77 |
| CBS | 23.200 | 0 (0,00) | 3,61 | 0,48 |
| CLX | 12.964 | -136 (-1,04) | 5,46 | 0,59 |
| CMF | 355.000 | -25.000 (-6,58) | 10,09 | 2,06 |
| CMM | 18.400 | 0 (0,00) | 23,27 | 1,53 |
| CMN | 21.589 | -211 (-0,97) | 15,53 | 0,61 |
| HHC | 0 | -74.200 (-100,00) | 25,76 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu