CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.800 | 0 (0,00) | -0,31 | 0,00 |
| ANT | 18.150 | -45 (-2,41) | 3,81 | 0,91 |
| APF | 44.721 | +21 (+0,05) | 10,18 | 1,16 |
| BLT | 17.000 | 0 (0,00) | 8,70 | 0,89 |
| BMV | 3.500 | 0 (0,00) | 23,00 | 0,34 |
| BNA | 0 | -1.900 (-100,00) | 1,22 | 0,10 |
| C22 | 16.000 | 0 (0,00) | 6,82 | 0,80 |
| CAN | 0 | -20.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 24.200 | 0 (0,00) | 3,77 | 0,50 |
| CLX | 12.984 | -16 (-0,12) | 5,47 | 0,59 |
| CMF | 350.000 | 0 (0,00) | 9,95 | 2,03 |
| CMM | 14.310 | -2.290 (-13,80) | 18,09 | 1,19 |
| CMN | 16.438 | -262 (-1,57) | 11,82 | 0,47 |
| HHC | 0 | -76.300 (-100,00) | 26,49 | 1,89 |
| HSL | 9.950 | -30 (-2,92) | 24.580,19 | 0,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu