CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.900 | 0 (0,00) | -0,50 | 0,00 |
| ANT | 25.800 | +5 (+0,19) | 5,41 | 1,30 |
| APF | 44.000 | -400 (-0,90) | 10,02 | 1,14 |
| BCF | 42.575 | +375 (+0,89) | 13,67 | 3,67 |
| BLT | 21.300 | -1.300 (-5,75) | 10,90 | 1,12 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 0 | -5.900 (-100,00) | 3,79 | 0,32 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 22.700 | -2.500 (-9,92) | 58,36 | 0,77 |
| CBS | 24.202 | -98 (-0,40) | 3,77 | 0,50 |
| CLX | 14.691 | +91 (+0,62) | 6,19 | 0,67 |
| CMF | 398.000 | 0 (0,00) | 11,31 | 2,31 |
| CMM | 19.400 | 0 (0,00) | 24,53 | 1,61 |
| CMN | 80.563 | +1.263 (+1,59) | 19,31 | 2,29 |
| HHC | 0 | -68.100 (-100,00) | 23,64 | 1,68 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu