CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.400 | 0 (0,00) | -0,32 | 0,00 |
| ANT | 38.400 | +10 (+0,26) | 6,51 | 1,93 |
| APF | 42.256 | -44 (-0,10) | 8,67 | 1,10 |
| BLT | 22.700 | -500 (-2,16) | 15,93 | 1,22 |
| BMV | 5.400 | 0 (0,00) | 34,75 | 0,52 |
| BNA | 6.933 | -67 (-0,96) | 4,50 | 0,38 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -27.300 (-100,00) | 70,19 | 0,92 |
| CBS | 26.600 | +100 (+0,38) | 4,14 | 0,54 |
| CLX | 16.085 | +185 (+1,16) | 6,61 | 0,71 |
| CMF | 399.400 | 0 (0,00) | 11,38 | 2,32 |
| CMM | 19.400 | 0 (0,00) | 14,41 | 1,54 |
| CMN | 64.668 | +4.268 (+7,07) | 13,47 | 1,94 |
| HHC | 0 | -120.200 (-100,00) | 40,02 | 2,96 |
| HSL | 6.970 | +38 (+5,76) | 1.636,67 | 0,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu