CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.400 | 0 (0,00) | -0,17 | 0,00 |
| APF | 40.704 | +4 (+0,01) | 9,70 | 1,09 |
| BBC | 91.000 | +200 (+2,24) | 13,98 | 1,09 |
| BCF | 41.400 | 0 (0,00) | 13,81 | 3,38 |
| BLT | 23.700 | 0 (0,00) | 16,63 | 1,27 |
| BMV | 5.000 | 0 (0,00) | 28,52 | 0,49 |
| BNA | 7.077 | -123 (-1,71) | 4,44 | 0,38 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 30.000 | 0 (0,00) | 7,75 | 0,95 |
| CBS | 27.342 | -258 (-0,93) | 4,26 | 0,56 |
| CLX | 15.713 | -87 (-0,55) | 6,70 | 0,72 |
| CMF | 400.000 | 0 (0,00) | 11,89 | 2,45 |
| CMM | 18.200 | 0 (0,00) | 21,08 | 1,50 |
| CMN | 64.938 | +1.938 (+3,08) | 13,52 | 1,95 |
| HHC | 0 | -149.700 (-100,00) | 92,66 | 3,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu