CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.118 | -182 (-7,91) | -0,28 | 0,00 |
| ANT | 37.550 | -105 (-2,72) | 6,36 | 1,89 |
| APF | 46.381 | +981 (+2,16) | 9,52 | 1,21 |
| BLT | 22.635 | -365 (-1,59) | 11,58 | 1,19 |
| BMV | 5.400 | 0 (0,00) | 34,75 | 0,52 |
| BNA | 6.548 | -52 (-0,79) | 4,24 | 0,36 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -29.900 (-100,00) | 76,88 | 1,01 |
| CBS | 26.093 | -407 (-1,54) | 4,06 | 0,53 |
| CLX | 15.887 | -113 (-0,71) | 6,53 | 0,70 |
| CMF | 437.500 | 0 (0,00) | 12,46 | 2,54 |
| CMM | 19.700 | 0 (0,00) | 14,63 | 1,57 |
| CMN | 68.181 | +1.081 (+1,61) | 14,20 | 2,04 |
| HHC | 0 | -129.900 (-100,00) | 43,25 | 3,20 |
| HSL | 6.670 | +1 (+0,15) | 1.566,22 | 0,58 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu