CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.500 | 0 (0,00) | -0,43 | 0,00 |
| ANT | 26.650 | +35 (+1,33) | 5,59 | 1,34 |
| APF | 48.987 | -613 (-1,24) | 10,14 | 1,27 |
| BLT | 22.200 | +200 (+0,91) | 11,36 | 1,17 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 0 | -6.200 (-100,00) | 3,98 | 0,34 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -28.000 (-100,00) | 71,99 | 0,95 |
| CBS | 24.200 | -100 (-0,41) | 3,77 | 0,50 |
| CLX | 14.700 | 0 (0,00) | 6,19 | 0,67 |
| CMF | 399.000 | 0 (0,00) | 11,34 | 2,32 |
| CMM | 18.800 | 0 (0,00) | 23,77 | 1,56 |
| CMN | 75.989 | -2.511 (-3,20) | 18,22 | 2,16 |
| HHC | 0 | -69.800 (-100,00) | 24,23 | 1,72 |
| HSL | 4.860 | -1 (-0,20) | 12.006,00 | 0,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu