CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.800 | 0 (0,00) | -0,31 | 0,00 |
| ANT | 35.650 | -55 (-1,51) | 6,09 | 1,79 |
| APF | 50.870 | -430 (-0,84) | 10,53 | 1,32 |
| BCF | 0 | -42.000 (-100,00) | 13,64 | 3,66 |
| BLT | 22.000 | -300 (-1,35) | 11,25 | 1,16 |
| BMV | 4.900 | 0 (0,00) | 32,21 | 0,48 |
| C22 | 17.700 | 0 (0,00) | 7,55 | 0,89 |
| CAN | 0 | -25.200 (-100,00) | 64,79 | 0,85 |
| CBS | 24.600 | +100 (+0,41) | 3,83 | 0,50 |
| CLX | 14.897 | -3 (-0,02) | 6,28 | 0,68 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,02 | 2,46 |
| CMM | 18.600 | +900 (+5,08) | 23,52 | 1,55 |
| CMN | 68.020 | +720 (+1,07) | 16,31 | 1,93 |
| HHC | 0 | -167.000 (-100,00) | 55,61 | 4,11 |
| HSL | 5.000 | 0 (0,00) | 1.174,08 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu