CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.400 | 0 (0,00) | -0,17 | 0,00 |
| ANT | 38.400 | -60 (-1,53) | 7,62 | 1,95 |
| APF | 40.802 | +802 (+2,01) | 9,72 | 1,09 |
| BLT | 22.900 | 0 (0,00) | 16,07 | 1,23 |
| BMV | 4.800 | 0 (0,00) | 30,89 | 0,47 |
| BNA | 7.240 | +40 (+0,56) | 4,50 | 0,39 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -30.100 (-100,00) | 7,77 | 0,96 |
| CBS | 26.527 | -473 (-1,75) | 4,13 | 0,54 |
| CLX | 15.719 | +19 (+0,12) | 6,71 | 0,72 |
| CMF | 399.400 | -600 (-0,15) | 11,38 | 2,32 |
| CMM | 20.500 | 0 (0,00) | 23,74 | 1,69 |
| CMN | 62.197 | +1.197 (+1,96) | 12,95 | 1,86 |
| HHC | 109.350 | -12.050 (-9,93) | 67,65 | 2,82 |
| HSL | 6.930 | +1 (+0,14) | 145,52 | 0,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu