CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.500 | 0 (0,00) | -0,18 | 0,00 |
| ANT | 42.106 | -894 (-2,08) | 8,27 | 2,25 |
| APF | 40.463 | +263 (+0,65) | 9,64 | 1,08 |
| BBC | 70.900 | +190 (+2,75) | 10,89 | 0,85 |
| BCF | 41.400 | 0 (0,00) | 13,81 | 3,38 |
| BLT | 23.750 | -150 (-0,63) | 16,66 | 1,27 |
| BMV | 5.700 | 0 (0,00) | 32,51 | 0,56 |
| BNA | 7.151 | -49 (-0,68) | 4,50 | 0,39 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -31.000 (-100,00) | 8,01 | 0,98 |
| CBS | 27.566 | +366 (+1,35) | 4,29 | 0,56 |
| CLX | 15.455 | -145 (-0,93) | 6,59 | 0,70 |
| CMF | 400.000 | 0 (0,00) | 11,89 | 2,45 |
| CMM | 20.066 | +466 (+2,38) | 23,24 | 1,66 |
| HHC | 0 | -149.700 (-100,00) | 92,66 | 3,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu