CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/02/2026 | C22: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 02/12/2025 | C22: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 08/08/2025 | C22: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 22/07/2025 | C22: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 18/07/2025 | C22: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông nhận cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 18/07/2025 | C22: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 30/06/2025 | C22: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 06/06/2025 | C22: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 14/04/2025 | C22: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 20/03/2025 | C22: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.382 | -18 (-0,75) | -0,32 | 0,00 |
| ANT | 38.200 | -20 (-0,52) | 6,47 | 1,92 |
| APF | 43.200 | +900 (+2,13) | 8,86 | 1,12 |
| BCF | 0 | -41.000 (-100,00) | 12,77 | 3,51 |
| BLT | 22.700 | 0 (0,00) | 15,93 | 1,22 |
| BMV | 5.400 | 0 (0,00) | 34,75 | 0,52 |
| BNA | 6.909 | -91 (-1,30) | 4,37 | 0,37 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 27.300 | 0 (0,00) | 70,19 | 0,92 |
| CBS | 26.766 | +166 (+0,62) | 4,17 | 0,55 |
| CLX | 16.201 | +101 (+0,63) | 6,66 | 0,72 |
| CMF | 399.400 | 0 (0,00) | 11,38 | 2,32 |
| CMM | 19.900 | +500 (+2,58) | 14,78 | 1,58 |
| CMN | 62.847 | -1.853 (-2,86) | 13,09 | 1,88 |
| HHC | 0 | -120.200 (-100,00) | 40,02 | 2,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu