CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.900 | 0 (0,00) | -0,33 | 0,00 |
| ANT | 36.700 | +170 (+4,85) | 6,27 | 1,84 |
| APF | 51.103 | -97 (-0,19) | 10,58 | 1,33 |
| BCF | 0 | -42.000 (-100,00) | 13,08 | 3,60 |
| BLT | 22.000 | +500 (+2,33) | 11,25 | 1,16 |
| BMV | 4.900 | 0 (0,00) | 32,21 | 0,48 |
| BNA | 5.885 | -15 (-0,25) | 3,79 | 0,32 |
| C22 | 17.700 | 0 (0,00) | 7,55 | 0,89 |
| CAN | 0 | -27.800 (-100,00) | 71,48 | 0,94 |
| CBS | 25.200 | 0 (0,00) | 3,92 | 0,52 |
| CLX | 14.938 | -62 (-0,41) | 6,29 | 0,68 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,02 | 2,46 |
| CMM | 17.950 | +1.050 (+6,21) | 13,33 | 1,43 |
| CMN | 71.886 | +386 (+0,54) | 14,97 | 2,15 |
| HHC | 165.317 | +12.717 (+8,33) | 55,61 | 4,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu