CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/2026 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.200 | 0 (0,00) | -0,38 | 0,00 |
| ANT | 33.500 | 0 (0,00) | 5,73 | 1,68 |
| APF | 48.000 | 0 (0,00) | 9,94 | 1,25 |
| BLT | 22.100 | 0 (0,00) | 11,30 | 1,16 |
| BMV | 4.000 | 0 (0,00) | 26,29 | 0,39 |
| BNA | 5.738 | -62 (-1,07) | 3,66 | 0,31 |
| C22 | 19.400 | 0 (0,00) | 8,27 | 0,97 |
| CAN | 0 | -27.000 (-100,00) | 69,42 | 0,91 |
| CBS | 25.000 | +100 (+0,40) | 3,89 | 0,51 |
| CLX | 14.836 | +36 (+0,24) | 6,25 | 0,68 |
| CMF | 389.000 | 0 (0,00) | 11,06 | 2,26 |
| CMM | 17.100 | 0 (0,00) | 21,62 | 1,42 |
| CMN | 67.882 | +2.782 (+4,27) | 16,27 | 1,93 |
| HHC | 72.481 | -7.519 (-9,40) | 27,39 | 1,95 |
| HSL | 4.980 | +2 (+0,40) | 12.302,45 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu