CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.055 | -45 (-2,14) | -0,37 | 0,00 |
| ANT | 18.350 | +40 (+2,22) | 3,78 | 0,90 |
| APF | 43.848 | -152 (-0,35) | 10,02 | 1,14 |
| BLT | 18.000 | 0 (0,00) | 9,21 | 0,95 |
| BMV | 3.400 | 0 (0,00) | 22,35 | 0,33 |
| BNA | 1.885 | -15 (-0,79) | 1,22 | 0,10 |
| C22 | 14.300 | 0 (0,00) | 6,10 | 0,72 |
| CAN | 0 | -20.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 22.300 | +500 (+2,29) | 3,39 | 0,45 |
| CLX | 12.820 | +20 (+0,16) | 5,39 | 0,59 |
| CMF | 394.000 | 0 (0,00) | 11,20 | 2,29 |
| CMM | 13.934 | -1.566 (-10,10) | 19,60 | 1,29 |
| CMN | 16.009 | -91 (-0,57) | 11,58 | 0,46 |
| HHC | 80.000 | +4.000 (+5,26) | 26,39 | 1,88 |
| HSL | 9.080 | -1 (-0,11) | 22.455,67 | 0,78 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu