CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.865 | -135 (-6,75) | -0,32 | 0,00 |
| ANT | 19.000 | +30 (+1,60) | 3,99 | 0,95 |
| APF | 45.186 | -14 (-0,03) | 10,29 | 1,18 |
| BLT | 18.000 | 0 (0,00) | 9,21 | 0,95 |
| BMV | 3.500 | 0 (0,00) | 23,00 | 0,34 |
| BNA | 2.300 | -200 (-8,00) | 1,48 | 0,12 |
| C22 | 15.800 | 0 (0,00) | 6,74 | 0,79 |
| CAN | 0 | -20.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 24.429 | -71 (-0,29) | 3,80 | 0,50 |
| CLX | 13.062 | +62 (+0,48) | 5,50 | 0,60 |
| CMF | 359.000 | 0 (0,00) | 10,21 | 2,09 |
| CMM | 18.400 | 0 (0,00) | 23,27 | 1,53 |
| CMN | 16.316 | -84 (-0,51) | 11,74 | 0,46 |
| HHC | 85.066 | -3.234 (-3,66) | 29,86 | 2,13 |
| HSL | 9.400 | +60 (+6,81) | 23.221,48 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu