CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.900 | 0 (0,00) | -0,33 | 0,00 |
| ANT | 18.000 | 0 (0,00) | 3,78 | 0,90 |
| APF | 44.126 | +26 (+0,06) | 10,05 | 1,15 |
| BLT | 18.000 | 0 (0,00) | 9,21 | 0,95 |
| BMV | 3.900 | 0 (0,00) | 25,63 | 0,38 |
| BNA | 0 | -1.800 (-100,00) | 1,16 | 0,10 |
| C22 | 16.000 | 0 (0,00) | 6,82 | 0,80 |
| CAN | 0 | -20.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 21.761 | -939 (-4,14) | 3,39 | 0,45 |
| CLX | 12.889 | -11 (-0,09) | 5,43 | 0,59 |
| CMF | 346.500 | 0 (0,00) | 9,85 | 2,01 |
| CMM | 14.977 | +977 (+6,98) | 18,94 | 1,25 |
| CMN | 16.272 | +72 (+0,44) | 11,70 | 0,46 |
| HHC | 0 | -76.200 (-100,00) | 26,46 | 1,88 |
| HSL | 8.800 | -7 (-0,78) | 21.739,26 | 0,75 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu