CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.400 | 0 (0,00) | -0,17 | 0,00 |
| APF | 40.936 | +36 (+0,09) | 9,75 | 1,09 |
| BBC | 97.000 | +610 (+6,71) | 14,90 | 1,16 |
| BLT | 22.850 | +150 (+0,66) | 16,03 | 1,23 |
| BMV | 4.800 | -200 (-4,00) | 27,38 | 0,47 |
| BNA | 6.947 | -53 (-0,76) | 4,44 | 0,38 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 31.428 | -72 (-0,23) | 8,01 | 0,98 |
| CBS | 27.197 | -103 (-0,38) | 4,23 | 0,56 |
| CLX | 16.626 | +826 (+5,23) | 7,09 | 0,76 |
| CMF | 400.000 | 0 (0,00) | 11,89 | 2,45 |
| CMM | 18.200 | 0 (0,00) | 21,08 | 1,50 |
| CMN | 59.020 | -1.380 (-2,28) | 12,29 | 1,77 |
| HHC | 0 | -149.700 (-100,00) | 92,66 | 3,86 |
| HSL | 6.990 | +10 (+1,45) | 146,78 | 0,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu