CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 13/02/2026 | HSL: Đính chính Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 09/02/2026 | HSL: Quy chế hoạt động của HĐQT |
| 09/02/2026 | HSL: Điều lệ Công ty |
| 09/02/2026 | HSL: Biên bản họp và Nghị quyết ĐHĐCĐ bất thường năm 2026 |
| 09/02/2026 | HSL: Quy chế hoạt động của Ủy ban kiểm toán |
| 09/02/2026 | HSL: Quy chế nội bộ về quản trị công ty |
| 02/02/2026 | HSL: Báo cáo tình hình quản trị công ty năm 2025 |
| 28/01/2026 | HSL: Bổ sung dự thảo tài liệu họp ĐHĐCĐ bất thường 2026 |
| 19/01/2026 | HSL: Thông báo mời họp và dự thảo tài liệu họp ĐHĐCĐ BT 2026 |
| 29/12/2025 | HSL: Thông báo ngày ĐKCC thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ BT 2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.177 | +177 (+8,85) | -0,38 | 0,00 |
| APF | 49.071 | +71 (+0,14) | 10,16 | 1,28 |
| BLT | 22.100 | -400 (-1,78) | 11,30 | 1,16 |
| BMV | 4.200 | 0 (0,00) | 27,61 | 0,41 |
| BNA | 6.439 | +39 (+0,61) | 3,98 | 0,34 |
| C22 | 19.400 | 0 (0,00) | 8,27 | 0,97 |
| CAN | 27.000 | 0 (0,00) | 69,42 | 0,91 |
| CBS | 25.800 | 0 (0,00) | 4,02 | 0,53 |
| CLX | 14.940 | -60 (-0,40) | 6,29 | 0,68 |
| CMF | 420.000 | 0 (0,00) | 11,94 | 2,44 |
| CMM | 21.000 | +2.300 (+12,30) | 26,55 | 1,75 |
| CMN | 65.241 | +441 (+0,68) | 15,64 | 1,85 |
| HHC | 93.820 | +2.820 (+3,10) | 31,94 | 2,27 |
| HSL | 5.040 | -5 (-0,98) | 12.450,67 | 0,43 |
| KDC | 48.000 | +10 (+0,20) | 26,63 | 1,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu