CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.300 | 0 (0,00) | -0,40 | 0,00 |
| ANT | 26.200 | -10 (-0,38) | 5,49 | 1,32 |
| APF | 47.791 | -509 (-1,05) | 10,88 | 1,24 |
| BCF | 0 | -42.000 (-100,00) | 13,64 | 3,66 |
| BLT | 21.800 | 0 (0,00) | 11,15 | 1,15 |
| BMV | 3.000 | 0 (0,00) | 19,72 | 0,29 |
| BNA | 0 | -4.200 (-100,00) | 2,70 | 0,23 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -23.100 (-100,00) | 59,39 | 0,78 |
| CBS | 24.000 | 0 (0,00) | 3,74 | 0,49 |
| CLX | 14.497 | -3 (-0,02) | 6,11 | 0,66 |
| CMF | 341.500 | -3.500 (-1,01) | 9,71 | 1,98 |
| CMM | 17.387 | -1.613 (-8,49) | 21,98 | 1,45 |
| CMN | 22.305 | -95 (-0,42) | 16,04 | 0,63 |
| HSL | 8.340 | +54 (+6,92) | 20.602,89 | 0,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu