CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.015 | -185 (-8,41) | -0,35 | 0,00 |
| ANT | 25.700 | +10 (+0,39) | 5,39 | 1,29 |
| APF | 47.401 | -599 (-1,25) | 10,79 | 1,23 |
| BCF | 40.933 | -567 (-1,37) | 12,66 | 3,40 |
| BLT | 21.000 | 0 (0,00) | 10,74 | 1,10 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 4.607 | -493 (-9,67) | 2,96 | 0,25 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -21.000 (-100,00) | 53,99 | 0,71 |
| CBS | 24.500 | +600 (+2,51) | 3,81 | 0,50 |
| CLX | 14.600 | -100 (-0,68) | 6,15 | 0,67 |
| CMF | 375.657 | +32.957 (+9,62) | 10,68 | 2,18 |
| CMM | 19.400 | 0 (0,00) | 24,53 | 1,61 |
| CMN | 23.484 | -616 (-2,56) | 16,89 | 0,67 |
| HHC | 75.507 | +507 (+0,68) | 26,73 | 1,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu