Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Camimex (UPCOM | Thực phẩm và đồ uống)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
AGM 6.470 -30 (-4,43) -0,84 0,31
ANT 9.330 +330 (+3,67) 6,13 0,78
APF 70.762 -2.838 (-3,86) 4,29 1,45
BBC 52.400 0 (0,00) 5,30 0,73
BCF 37.000 -400 (-1,07) 9,43 3,03
BKH 29.000 0 (0,00) 83,59 1,13
BLT 33.800 0 (0,00) 17,19 0,89
BMV 29.100 0 (0,00) 307,23 2,87
C22 15.400 0 (0,00) 6,75 0,74
CAN 0 -43.900 (-100,00) 13,64 1,49
CBS 57.248 +3.348 (+6,21) 0,00 2,44
CLX 13.291 -409 (-2,99) 6,38 0,74
CMF 195.000 0 (0,00) 7,18 2,05
CMM 8.342 -658 (-7,31) 4,41 0,49
HHC 0 -105.000 (-100,00) 32,82 3,12
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2023

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Công ty Cổ phần CAMIMEX Group 84,84%
Vũ Thị Bích Ngọc 1,91%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2022 01/02/2023
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2022 31/10/2022

Xem thêm

TOP