CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.200 | 0 (0,00) | -0,38 | 0,00 |
| ANT | 24.700 | 0 (0,00) | 5,18 | 1,24 |
| APF | 47.349 | -51 (-0,11) | 10,78 | 1,23 |
| BCF | 40.000 | 0 (0,00) | 12,99 | 3,48 |
| BLT | 21.000 | 0 (0,00) | 10,74 | 1,10 |
| BMV | 2.700 | 0 (0,00) | 17,75 | 0,26 |
| BNA | 0 | -3.500 (-100,00) | 2,25 | 0,19 |
| C22 | 17.000 | 0 (0,00) | 7,25 | 0,85 |
| CAN | 0 | -22.800 (-100,00) | 70,29 | 0,77 |
| CBS | 23.463 | -37 (-0,16) | 3,65 | 0,48 |
| CLX | 13.245 | -55 (-0,41) | 5,58 | 0,61 |
| CMF | 380.000 | 0 (0,00) | 10,80 | 2,21 |
| CMM | 18.300 | 0 (0,00) | 23,14 | 1,52 |
| CMN | 22.500 | +300 (+1,35) | 16,18 | 0,64 |
| HHC | 67.800 | -7.100 (-9,48) | 23,54 | 1,68 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu