CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.200 | 0 (0,00) | -0,38 | 0,00 |
| ANT | 25.500 | -10 (-0,39) | 5,35 | 1,28 |
| APF | 47.928 | +1.528 (+3,29) | 10,91 | 1,25 |
| BCF | 41.500 | 0 (0,00) | 13,48 | 3,61 |
| BLT | 21.133 | +133 (+0,63) | 10,81 | 1,11 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 0 | -5.100 (-100,00) | 3,28 | 0,28 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 21.000 | 0 (0,00) | 53,99 | 0,71 |
| CBS | 23.966 | -34 (-0,14) | 3,73 | 0,49 |
| CLX | 14.583 | -17 (-0,12) | 6,14 | 0,67 |
| CMF | 342.700 | 0 (0,00) | 9,74 | 1,99 |
| CMM | 19.400 | 0 (0,00) | 24,53 | 1,61 |
| CMN | 23.306 | -494 (-2,08) | 16,76 | 0,66 |
| HHC | 0 | -75.000 (-100,00) | 26,04 | 1,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu