CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.200 | 0 (0,00) | -0,38 | 0,00 |
| ANT | 36.600 | +10 (+0,27) | 6,26 | 1,84 |
| APF | 49.128 | +128 (+0,26) | 10,17 | 1,28 |
| BLT | 22.100 | 0 (0,00) | 11,30 | 1,16 |
| BMV | 4.200 | 0 (0,00) | 27,61 | 0,41 |
| BNA | 6.312 | -188 (-2,89) | 3,98 | 0,34 |
| C22 | 19.400 | 0 (0,00) | 8,27 | 0,97 |
| CAN | 0 | -27.000 (-100,00) | 69,42 | 0,91 |
| CBS | 25.192 | +392 (+1,58) | 3,92 | 0,52 |
| CLX | 14.968 | -32 (-0,21) | 6,30 | 0,68 |
| CMF | 420.000 | 0 (0,00) | 11,94 | 2,44 |
| CMM | 15.964 | -2.036 (-11,31) | 20,19 | 1,33 |
| CMN | 66.217 | +417 (+0,63) | 15,88 | 1,88 |
| HHC | 86.606 | -2.894 (-3,23) | 29,51 | 2,10 |
| HSL | 5.080 | 0 (0,00) | 12.549,48 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu