CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.194 | -106 (-4,61) | -0,38 | 0,00 |
| ANT | 25.950 | 0 (0,00) | 5,44 | 1,30 |
| APF | 47.588 | -12 (-0,03) | 10,84 | 1,24 |
| BCF | 0 | -42.100 (-100,00) | 13,67 | 3,67 |
| BLT | 21.500 | 0 (0,00) | 11,00 | 1,13 |
| BMV | 3.000 | 0 (0,00) | 19,72 | 0,29 |
| BNA | 3.800 | -400 (-9,52) | 2,44 | 0,21 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CBS | 24.107 | +107 (+0,45) | 3,75 | 0,49 |
| CLX | 14.578 | +78 (+0,54) | 6,14 | 0,67 |
| CMF | 380.000 | +30.000 (+8,57) | 10,80 | 2,21 |
| CMM | 18.317 | -183 (-0,99) | 23,16 | 1,52 |
| CMN | 22.200 | -800 (-3,48) | 15,97 | 0,63 |
| HHC | 0 | -74.500 (-100,00) | 25,87 | 1,84 |
| HSL | 9.950 | +65 (+6,98) | 24.580,19 | 0,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu