CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.000 | 0 (0,00) | -0,35 | 0,00 |
| ANT | 35.600 | 0 (0,00) | 6,08 | 1,79 |
| APF | 49.116 | -484 (-0,98) | 10,17 | 1,28 |
| BCF | 0 | -42.000 (-100,00) | 13,64 | 3,66 |
| BLT | 22.500 | 0 (0,00) | 11,51 | 1,18 |
| BMV | 4.155 | -645 (-13,44) | 27,31 | 0,40 |
| BNA | 5.838 | +238 (+4,25) | 3,79 | 0,32 |
| C22 | 19.400 | 0 (0,00) | 8,27 | 0,97 |
| CAN | 0 | -27.000 (-100,00) | 69,42 | 0,91 |
| CBS | 25.900 | 0 (0,00) | 4,03 | 0,53 |
| CLX | 14.986 | -14 (-0,09) | 6,31 | 0,68 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,02 | 2,46 |
| CMM | 21.900 | 0 (0,00) | 27,69 | 1,82 |
| CMN | 63.017 | -1.383 (-2,15) | 15,11 | 1,79 |
| HHC | 88.428 | -572 (-0,64) | 29,51 | 2,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu