CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.240 | -260 (-10,40) | -0,39 | 0,00 |
| ANT | 25.750 | +5 (+0,19) | 5,40 | 1,29 |
| APF | 45.620 | +120 (+0,26) | 10,39 | 1,19 |
| BLT | 21.000 | +900 (+4,48) | 10,74 | 1,10 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 5.105 | -495 (-8,84) | 3,28 | 0,28 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -21.000 (-100,00) | 53,99 | 0,71 |
| CBS | 24.118 | +18 (+0,07) | 3,76 | 0,49 |
| CLX | 14.645 | -55 (-0,37) | 6,17 | 0,67 |
| CMF | 398.000 | 0 (0,00) | 11,31 | 2,31 |
| CMM | 19.400 | 0 (0,00) | 24,53 | 1,61 |
| CMN | 25.144 | -756 (-2,92) | 18,08 | 0,71 |
| HHC | 79.100 | +6.500 (+8,95) | 27,36 | 1,95 |
| HSL | 7.500 | +8 (+1,07) | 18.527,78 | 0,64 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu