CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.841 | -159 (-7,95) | -0,32 | 0,00 |
| ANT | 22.800 | -170 (-6,93) | 4,78 | 1,15 |
| APF | 46.183 | -117 (-0,25) | 10,52 | 1,20 |
| BCF | 39.600 | 0 (0,00) | 12,86 | 3,45 |
| BLT | 18.400 | 0 (0,00) | 9,41 | 0,97 |
| BMV | 2.700 | 0 (0,00) | 17,75 | 0,26 |
| BNA | 2.900 | -300 (-9,38) | 1,86 | 0,16 |
| C22 | 17.000 | 0 (0,00) | 7,25 | 0,85 |
| CAN | 0 | -22.800 (-100,00) | 70,29 | 0,77 |
| CBS | 22.020 | +220 (+1,01) | 3,43 | 0,45 |
| CLX | 13.284 | +184 (+1,40) | 5,60 | 0,61 |
| CMF | 378.900 | 0 (0,00) | 10,77 | 2,20 |
| CMM | 18.400 | 0 (0,00) | 23,27 | 1,53 |
| CMN | 20.850 | -50 (-0,24) | 15,00 | 0,59 |
| HHC | 0 | -74.200 (-100,00) | 25,76 | 1,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu