CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 28/04/2026 | BCF: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 13/04/2026 | BCF: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/04/2026 | BCF: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/04/2026 | BCF: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/02/2026 | BCF: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/02/2026 | BCF: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 22/01/2026 | BCF: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 24/11/2025 | BCF: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 21/11/2025 | BCF: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 19/11/2025 | BCF: Thông báo về NĐKCC thực hiện quyền tạm ứng cổ tức bằng tiền đợt 02 năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.200 | 0 (0,00) | -0,38 | 0,00 |
| ANT | 34.000 | +50 (+1,49) | 5,81 | 1,71 |
| APF | 48.051 | +51 (+0,11) | 9,95 | 1,25 |
| BCF | 42.816 | +16 (+0,04) | 13,25 | 3,55 |
| BLT | 22.500 | +400 (+1,81) | 11,51 | 1,18 |
| BMV | 4.000 | 0 (0,00) | 26,29 | 0,39 |
| BNA | 5.701 | +1 (+0,02) | 3,66 | 0,31 |
| C22 | 19.400 | 0 (0,00) | 8,27 | 0,97 |
| CAN | 0 | -27.000 (-100,00) | 69,42 | 0,91 |
| CBS | 24.970 | -30 (-0,12) | 3,89 | 0,51 |
| CLX | 14.802 | +2 (+0,01) | 6,24 | 0,68 |
| CMF | 389.000 | 0 (0,00) | 11,06 | 2,26 |
| CMM | 17.100 | 0 (0,00) | 21,62 | 1,42 |
| CMN | 70.375 | +2.475 (+3,65) | 16,87 | 2,00 |
| HHC | 71.376 | -7.524 (-9,54) | 25,94 | 1,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu