CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.100 | 0 (0,00) | -0,37 | 0,00 |
| ANT | 35.950 | -55 (-1,50) | 6,09 | 1,81 |
| APF | 51.568 | +1.468 (+2,93) | 10,58 | 1,34 |
| BCF | 40.555 | +455 (+1,13) | 12,77 | 3,51 |
| BLT | 22.166 | +166 (+0,75) | 11,34 | 1,17 |
| BMV | 4.750 | -250 (-5,00) | 31,22 | 0,46 |
| BNA | 6.115 | -85 (-1,37) | 3,98 | 0,34 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -29.900 (-100,00) | 76,88 | 1,01 |
| CBS | 25.317 | -283 (-1,11) | 3,94 | 0,52 |
| CLX | 15.150 | -150 (-0,98) | 6,38 | 0,69 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,05 | 2,46 |
| CMM | 20.400 | +2.500 (+13,97) | 15,15 | 1,62 |
| CMN | 65.200 | -1.800 (-2,69) | 13,58 | 1,95 |
| HHC | 139.180 | +180 (+0,13) | 50,21 | 3,72 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu