CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.989 | -11 (-0,55) | -0,37 | 0,00 |
| ANT | 15.750 | +55 (+3,61) | 3,97 | 0,95 |
| APF | 41.594 | +294 (+0,71) | 10,12 | 1,16 |
| BCF | 35.000 | -400 (-1,13) | 12,98 | 3,14 |
| BLT | 18.000 | 0 (0,00) | 9,08 | 0,93 |
| BMV | 3.200 | 0 (0,00) | 22,35 | 0,33 |
| BNA | 0 | -1.800 (-100,00) | 1,29 | 0,11 |
| C22 | 15.900 | 0 (0,00) | 6,18 | 0,73 |
| CAN | 0 | -22.600 (-100,00) | 63,51 | 0,70 |
| CBS | 22.200 | 0 (0,00) | 3,39 | 0,45 |
| CLX | 13.085 | -15 (-0,11) | 5,50 | 0,60 |
| CMF | 389.000 | 0 (0,00) | 11,06 | 2,26 |
| CMM | 15.573 | -727 (-4,46) | 17,39 | 1,14 |
| CMN | 14.887 | -113 (-0,75) | 10,80 | 0,43 |
| HHC | 0 | -75.800 (-100,00) | 27,08 | 1,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu