CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.000 | 0 (0,00) | -0,35 | 0,00 |
| ANT | 35.900 | +90 (+2,57) | 6,14 | 1,80 |
| APF | 48.118 | -282 (-0,58) | 9,96 | 1,25 |
| BLT | 22.000 | 0 (0,00) | 11,25 | 1,16 |
| BMV | 4.100 | -100 (-2,38) | 26,95 | 0,40 |
| BNA | 5.743 | -157 (-2,66) | 3,92 | 0,33 |
| C22 | 19.400 | 0 (0,00) | 8,27 | 0,97 |
| CAN | 0 | -27.000 (-100,00) | 69,42 | 0,91 |
| CBS | 25.000 | 0 (0,00) | 3,89 | 0,51 |
| CLX | 14.800 | 0 (0,00) | 6,23 | 0,68 |
| CMF | 389.000 | 0 (0,00) | 11,06 | 2,26 |
| CMM | 16.400 | -500 (-2,96) | 20,74 | 1,36 |
| CMN | 63.214 | -186 (-0,29) | 15,16 | 1,79 |
| HHC | 81.233 | -3.767 (-4,43) | 29,16 | 2,08 |
| HSL | 5.180 | -11 (-2,07) | 12.796,52 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu