CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 12/05/2026 | CBS: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 28/01/2026 | CBS: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 03/11/2025 | CBS: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 31/10/2025 | CBS: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 22/10/2025 | CBS: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách cổ đông nhận cổ tức niên độ tài chính 2024 - 2025 bằng tiền |
| 14/10/2025 | CBS: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 14/10/2025 | CBS: Điều lệ tổ chức hoạt động và các Quy chế |
| 29/09/2025 | CBS: Bổ sung tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 25/09/2025 | CBS: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 21/08/2025 | CBS: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.529 | +229 (+9,96) | -0,44 | 0,00 |
| ANT | 26.950 | 0 (0,00) | 5,65 | 1,35 |
| APF | 49.278 | -1.422 (-2,80) | 10,20 | 1,28 |
| BCF | 0 | -42.000 (-100,00) | 13,64 | 3,66 |
| BLT | 22.000 | 0 (0,00) | 11,25 | 1,16 |
| BMV | 4.600 | 0 (0,00) | 30,23 | 0,45 |
| BNA | 5.969 | -331 (-5,25) | 3,98 | 0,34 |
| C22 | 18.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,90 |
| CAN | 0 | -28.000 (-100,00) | 71,99 | 0,95 |
| CBS | 24.500 | -100 (-0,41) | 3,81 | 0,50 |
| CLX | 14.626 | -74 (-0,50) | 6,16 | 0,67 |
| CMF | 399.000 | 0 (0,00) | 11,34 | 2,32 |
| CMM | 18.800 | 0 (0,00) | 23,77 | 1,56 |
| CMN | 69.701 | +3.201 (+4,81) | 16,71 | 1,98 |
| HHC | 67.033 | -1.967 (-2,85) | 24,34 | 1,73 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu