CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 2.400 | 0 (0,00) | -0,17 | 0,00 |
| ANT | 37.950 | -45 (-1,17) | 7,53 | 1,93 |
| APF | 40.935 | +135 (+0,33) | 9,75 | 1,09 |
| BCF | 40.750 | -250 (-0,61) | 13,67 | 3,35 |
| BLT | 22.750 | -150 (-0,66) | 15,96 | 1,22 |
| BMV | 4.800 | 0 (0,00) | 30,89 | 0,47 |
| C22 | 18.300 | 0 (0,00) | 8,31 | 0,93 |
| CAN | 0 | -30.100 (-100,00) | 7,77 | 0,96 |
| CBS | 26.646 | +146 (+0,55) | 4,15 | 0,55 |
| CLX | 15.760 | +60 (+0,38) | 6,72 | 0,72 |
| CMF | 399.400 | 0 (0,00) | 11,38 | 2,32 |
| CMM | 18.000 | -2.500 (-12,20) | 20,85 | 1,49 |
| CMN | 63.859 | +1.659 (+2,67) | 13,30 | 1,91 |
| HHC | 0 | -109.300 (-100,00) | 67,65 | 2,82 |
| HSL | 6.900 | -3 (-0,43) | 144,89 | 0,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu