CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGM | 1.800 | 0 (0,00) | -0,31 | 0,00 |
| ANT | 36.400 | +75 (+2,10) | 6,22 | 1,83 |
| APF | 50.092 | -108 (-0,22) | 10,37 | 1,30 |
| BCF | 42.000 | 0 (0,00) | 13,64 | 3,66 |
| BLT | 22.000 | 0 (0,00) | 11,25 | 1,16 |
| BMV | 4.900 | 0 (0,00) | 32,21 | 0,48 |
| BNA | 5.988 | +188 (+3,24) | 3,86 | 0,33 |
| C22 | 17.700 | 0 (0,00) | 7,55 | 0,89 |
| CAN | 0 | -25.200 (-100,00) | 64,79 | 0,85 |
| CBS | 24.550 | +50 (+0,20) | 3,82 | 0,50 |
| CLX | 14.911 | +111 (+0,75) | 6,28 | 0,68 |
| CMF | 423.000 | 0 (0,00) | 12,02 | 2,46 |
| CMM | 18.600 | 0 (0,00) | 23,52 | 1,55 |
| CMN | 66.718 | +3.818 (+6,07) | 16,00 | 1,89 |
| HHC | 135.300 | -15.000 (-9,98) | 46,97 | 3,34 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu