CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 51.007 | -893 (-1,72) | 13,64 | 3,17 |
| BHA | 22.910 | -1.590 (-6,49) | 9,05 | 1,40 |
| BSA | 23.000 | +200 (+0,88) | 9,47 | 1,59 |
| BTP | 8.080 | -4 (-0,49) | 11,85 | 0,45 |
| CHP | 27.400 | -50 (-1,79) | 9,39 | 2,05 |
| DNC | 0 | -52.200 (-100,00) | 9,42 | 3,26 |
| DNH | 56.100 | 0 (0,00) | 25,20 | 4,09 |
| DRL | 46.000 | -50 (-1,07) | 8,78 | 3,93 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.495 | -5 (-0,04) | 10,31 | 0,90 |
| GEG | 14.750 | -15 (-1,00) | 8,88 | 0,81 |
| GSM | 29.400 | 0 (0,00) | 7,36 | 1,48 |
| HJS | 27.800 | -100 (-0,36) | 14,78 | 1,85 |
| HNA | 23.300 | -60 (-2,51) | 11,52 | 1,58 |
| HND | 10.711 | +11 (+0,10) | 12,71 | 0,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu