CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 28/01/2026 | AVC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 16/12/2025 | AVC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 12/12/2025 | AVC: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền nhận tạm ứng cổ tức năm 2025 - đợt 1 |
| 03/12/2025 | AVC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 25/11/2025 | AVC: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền nhận cổ tức còn lại năm 2024 |
| 08/10/2025 | AVC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 28/08/2025 | AVC: Thay đổi con dấu công ty |
| 29/07/2025 | AVC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 08/07/2025 | AVC: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 02/07/2025 | AVC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.159 | -641 (-1,29) | 13,70 | 3,08 |
| BHA | 23.100 | 0 (0,00) | 9,13 | 1,42 |
| BSA | 20.900 | 0 (0,00) | 8,60 | 1,45 |
| DNC | 61.000 | +4.300 (+7,58) | 11,01 | 3,81 |
| DNH | 42.700 | 0 (0,00) | 19,18 | 3,11 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.022 | +22 (+0,20) | 11,68 | 0,87 |
| GEG | 16.250 | -30 (-1,81) | 9,68 | 0,90 |
| GHC | 27.850 | -5 (-0,17) | 7,86 | 1,21 |
| GSM | 29.200 | 0 (0,00) | 7,30 | 1,47 |
| HJS | 25.966 | -1.534 (-5,58) | 14,57 | 1,82 |
| HND | 11.240 | -60 (-0,53) | 13,34 | 0,93 |
| HPD | 16.200 | 0 (0,00) | 5,40 | 0,96 |
| ISH | 24.280 | -520 (-2,10) | 12,97 | 1,86 |
| NBP | 7.720 | -80 (-1,03) | 12,28 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu