CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2020 | FPTS | Bán | 27500 | 27500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 42.200 | 0 (0,00) | 11,76 | 2,65 |
| BHA | 22.100 | -800 (-3,49) | 8,73 | 1,36 |
| BSA | 20.050 | +150 (+0,75) | 8,25 | 1,39 |
| DNC | 50.000 | 0 (0,00) | 9,03 | 3,12 |
| DNH | 49.000 | 0 (0,00) | 22,62 | 4,00 |
| DRL | 44.000 | 0 (0,00) | 8,54 | 3,81 |
| DTK | 11.298 | +98 (+0,88) | 11,68 | 0,87 |
| GHC | 26.100 | +10 (+0,38) | 7,36 | 1,13 |
| GSM | 30.000 | -300 (-0,99) | 7,50 | 1,51 |
| HJS | 0 | -29.000 (-100,00) | 15,42 | 1,93 |
| HND | 9.733 | -167 (-1,69) | 14,21 | 0,81 |
| HPD | 16.100 | -300 (-1,83) | 5,37 | 0,95 |
| ISH | 24.400 | 0 (0,00) | 13,03 | 1,87 |
| NBP | 8.000 | +200 (+2,56) | 18,67 | 0,44 |
| ND2 | 35.020 | -780 (-2,18) | 8,16 | 1,89 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu