CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2020 | FPTS | Bán | 27500 | 27500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 42.183 | -817 (-1,90) | 11,75 | 2,65 |
| BHA | 22.100 | 0 (0,00) | 8,73 | 1,36 |
| BSA | 19.909 | -291 (-1,44) | 8,20 | 1,38 |
| DNC | 0 | -50.800 (-100,00) | 9,17 | 3,17 |
| DNH | 49.000 | 0 (0,00) | 22,62 | 4,00 |
| DTK | 11.338 | -62 (-0,54) | 11,78 | 0,88 |
| GHC | 26.500 | 0 (0,00) | 7,48 | 1,15 |
| GSM | 30.100 | 0 (0,00) | 7,53 | 1,52 |
| HJS | 0 | -29.000 (-100,00) | 15,42 | 1,93 |
| HND | 10.313 | +13 (+0,13) | 15,06 | 0,86 |
| HPD | 16.200 | 0 (0,00) | 5,40 | 0,96 |
| ISH | 25.000 | -100 (-0,40) | 13,35 | 1,91 |
| KHP | 10.100 | +5 (+0,49) | 10,75 | 0,87 |
| NBP | 7.550 | +50 (+0,67) | 17,50 | 0,41 |
| ND2 | 35.800 | -100 (-0,28) | 8,34 | 1,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu