CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2020 | FPTS | Bán | 27500 | 27500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 41.500 | -3.500 (-7,78) | 12,54 | 2,82 |
| BHA | 24.900 | 0 (0,00) | 9,84 | 1,53 |
| BSA | 19.800 | 0 (0,00) | 8,15 | 1,37 |
| BTP | 8.330 | -4 (-0,47) | 11,89 | 0,47 |
| CHP | 27.850 | -15 (-0,53) | 9,63 | 2,09 |
| DNC | 0 | -51.000 (-100,00) | 9,21 | 3,18 |
| DNH | 50.000 | 0 (0,00) | 23,08 | 4,08 |
| DRL | 44.600 | -20 (-0,44) | 8,70 | 3,88 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.526 | -474 (-3,95) | 12,51 | 0,93 |
| GEG | 14.000 | -20 (-1,40) | 8,46 | 0,91 |
| GHC | 27.100 | -10 (-0,36) | 7,67 | 1,18 |
| GSM | 30.572 | -28 (-0,09) | 7,65 | 1,54 |
| HJS | 28.500 | -1.400 (-4,68) | 15,90 | 1,99 |
| HNA | 22.950 | 0 (0,00) | 11,35 | 1,56 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu