CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 51.889 | -411 (-0,79) | 13,88 | 3,22 |
| BHA | 24.500 | 0 (0,00) | 9,68 | 1,50 |
| BSA | 22.800 | 0 (0,00) | 9,39 | 1,58 |
| BTP | 8.120 | -1 (-0,12) | 11,90 | 0,46 |
| CHP | 27.900 | -10 (-0,35) | 9,56 | 2,08 |
| DNC | 52.200 | -300 (-0,57) | 9,42 | 3,26 |
| DNH | 56.100 | 0 (0,00) | 25,20 | 4,09 |
| DRL | 46.500 | +60 (+1,30) | 8,88 | 3,97 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.384 | -116 (-1,01) | 10,31 | 0,90 |
| GEG | 14.900 | +35 (+2,40) | 8,97 | 0,82 |
| GSM | 29.403 | -497 (-1,66) | 7,36 | 1,48 |
| HJS | 27.900 | +200 (+0,72) | 15,54 | 1,91 |
| HNA | 23.900 | +150 (+6,69) | 11,81 | 1,62 |
| HND | 10.659 | -141 (-1,31) | 12,65 | 0,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu