CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.550 | +50 (+0,10) | 13,25 | 3,08 |
| BHA | 22.200 | -1.300 (-5,53) | 8,77 | 1,36 |
| BSA | 21.418 | +18 (+0,08) | 8,82 | 1,48 |
| DNC | 0 | -57.000 (-100,00) | 10,29 | 3,56 |
| DNH | 44.700 | 0 (0,00) | 20,08 | 3,26 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.542 | -158 (-1,35) | 12,00 | 0,90 |
| GHC | 28.250 | 0 (0,00) | 7,97 | 1,23 |
| GSM | 29.000 | 0 (0,00) | 7,26 | 1,46 |
| HJS | 28.120 | -80 (-0,28) | 14,94 | 1,87 |
| HND | 11.490 | -10 (-0,09) | 13,63 | 0,95 |
| HPD | 16.400 | 0 (0,00) | 5,47 | 0,97 |
| ISH | 24.006 | -794 (-3,20) | 12,82 | 1,84 |
| NBP | 7.798 | -2 (-0,03) | 12,44 | 0,43 |
| ND2 | 35.800 | 0 (0,00) | 8,34 | 1,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu